Trung tính
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính trung gian giữa hai tính đối kháng, không có tính này mà cũng không có tính kia.
Ví dụ:
Giọng anh ấy trung tính, không thiên về khen cũng không chê.
Nghĩa: Có tính trung gian giữa hai tính đối kháng, không có tính này mà cũng không có tính kia.
1
Học sinh tiểu học
- Vị canh này trung tính: không chua mà cũng không ngọt.
- Bạn ấy đứng trung tính, không theo đội đỏ cũng không theo đội xanh.
- Màu xám trung tính, không quá sáng mà cũng không quá tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cô muốn chúng mình nhận xét trung tính, không nghiêng về bạn thân hay bạn lạ.
- Âm điệu bài hát khá trung tính, không vui rộn ràng mà cũng không buồn ảo não.
- Bạn chọn cách trả lời trung tính, tránh đẩy cuộc tranh luận về phía nào.
3
Người trưởng thành
- Giọng anh ấy trung tính, không thiên về khen cũng không chê.
- Tôi cố giữ thái độ trung tính để lắng nghe câu chuyện đến cùng.
- Bản tin cần giọng điệu trung tính, để dữ kiện tự lên tiếng.
- Trong thương lượng, lập trường trung tính đôi khi là cây cầu giữa hai bờ ý kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính trung gian giữa hai tính đối kháng, không có tính này mà cũng không có tính kia.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiên vị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung tính | Khách quan, không nghiêng về bên nào, thường dùng trong khoa học, chính trị hoặc mô tả tính chất. Ví dụ: Giọng anh ấy trung tính, không thiên về khen cũng không chê. |
| trung lập | Trang trọng, khách quan, thường dùng trong chính trị, quan hệ quốc tế hoặc thái độ. Ví dụ: Quốc gia đó giữ thái độ trung lập trong cuộc xung đột. |
| thiên vị | Tiêu cực, chỉ sự không công bằng, có xu hướng ủng hộ một bên. Ví dụ: Quyết định của trọng tài bị cho là thiên vị đội chủ nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả trạng thái không thiên về bên nào, đặc biệt trong các bài viết khoa học hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, vật lý để chỉ trạng thái không mang điện tích hoặc không có tính axit hay bazơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, không thiên vị.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự không thiên về bên nào trong một tình huống hoặc trạng thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về cảm xúc hoặc thái độ.
- Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
- Không nên dùng để chỉ cảm xúc hoặc thái độ của con người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu sắc trung tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
