Xút

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất rắn dễ hút ẩm, dễ tan trong nước, có tính base mạnh, là một trong các hoá chất cơ bản dùng trong công nghiệp hoá học.
Ví dụ: Xút là hoá chất cơ bản, có tính kiềm mạnh.
Nghĩa: Chất rắn dễ hút ẩm, dễ tan trong nước, có tính base mạnh, là một trong các hoá chất cơ bản dùng trong công nghiệp hoá học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn không được chạm tay vào xút vì nó có thể làm rát da.
  • Trong phòng thí nghiệm, xút được cất trong lọ kín để khỏi ẩm.
  • Bố nói xút dùng trong nhà máy, không phải đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xút tan nhanh trong nước, nên khi pha phải đổ xút vào nước chứ không làm ngược lại.
  • Bạn Lan đeo găng và kính bảo hộ khi cân xút cho thí nghiệm hoá học.
  • Nhà máy xử lý nước thải dùng xút để điều chỉnh độ pH cho phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Xút là hoá chất cơ bản, có tính kiềm mạnh.
  • Khi vệ sinh đường ống công nghiệp, họ dùng dung dịch xút để làm tan cặn mỡ.
  • Phòng thí nghiệm luôn bảo quản xút trong bình kín và khu vực khô ráo để tránh hút ẩm.
  • Trong sản xuất giấy, xút tham gia quá trình tách lignin, mở đường cho sợi cellulose giải phóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất rắn dễ hút ẩm, dễ tan trong nước, có tính base mạnh, là một trong các hoá chất cơ bản dùng trong công nghiệp hoá học.
Từ đồng nghĩa:
natri hiđroxit
Từ Cách sử dụng
xút Thuật ngữ hóa học, công nghiệp, thông dụng. Ví dụ: Xút là hoá chất cơ bản, có tính kiềm mạnh.
natri hiđroxit Khoa học, trang trọng, chính xác. Ví dụ: Dung dịch natri hiđroxit được dùng để điều chỉnh độ pH.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết về hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hóa học và công nghiệp hóa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quy trình hóa học hoặc sản xuất công nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hóa chất khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "kiềm" ở chỗ "xút" thường chỉ cụ thể đến natri hydroxit.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lượng xút", "xút này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất (như "mạnh"), động từ chỉ hành động (như "sử dụng"), hoặc lượng từ (như "một ít").
kiềm bazơ axit muối hoá chất chất dung dịch phản ứng vôi amoniac