Cá thoi loi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước lợ, thường thấy nhảy trên mặt bùn ở các bãi sú vẹt, cỡ bằng ngón tay, sống dai ở ngoài nước.
Ví dụ: Cá thòi lòi là loài cá nước lợ sống được trên bùn.
Nghĩa: Cá nước lợ, thường thấy nhảy trên mặt bùn ở các bãi sú vẹt, cỡ bằng ngón tay, sống dai ở ngoài nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá thòi lòi đang nhảy lách tách trên bãi bùn.
  • Bố chỉ cho em thấy cá thòi lòi trườn lên gốc sú vẹt.
  • Em thấy cá thòi lòi thở hổn hển trên bờ mà vẫn sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở rừng ngập mặn, cá thòi lòi phóng mình trên bùn như những mũi tên nhỏ.
  • Cậu bé tò mò nhìn cá thòi lòi leo lên rễ cây đước và đợi con mồi.
  • Cá thòi lòi chịu được lúc lâu ngoài nước, nên dân chài dễ bắt bằng tay trần.
3
Người trưởng thành
  • Cá thòi lòi là loài cá nước lợ sống được trên bùn.
  • Chiều triều rút, chúng nhảy khỏi vũng lầy, đôi mắt lồi đảo liên tục tìm mồi.
  • Dưới bóng rễ đước đan dày, cá thòi lòi bò ngoằn ngoèo như những ngón tay bùn biết thở.
  • Người miền biển quen tiếng tách tách của cá thòi lòi mỗi khi mặt bãi phơi ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên hoặc khi đi du lịch ở vùng nước lợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh thái, môi trường hoặc nghiên cứu về động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu sinh học hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ này mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong nghiên cứu hoặc mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về hệ sinh thái nước lợ hoặc các loài cá đặc trưng của vùng này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến môi trường tự nhiên hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng tên khoa học trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài cá khác nếu không quen thuộc với môi trường sống của chúng.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ chỉ rõ loài cá sống ở nước lợ và có khả năng sống dai ngoài nước.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về môi trường sống và đặc điểm sinh học của loài cá này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá thoi loi nhảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "nhanh"), động từ (như "nhảy", "sống"), và lượng từ (như "một con", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...