Cà tàng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tàng.
Ví dụ:
Chiếc xe máy cà tàng của anh đề hoài mới nổ.
Nghĩa: Tàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp cà tàng của chú kêu cót két trên đường làng.
- Bạn Nam mang cái quạt cà tàng đến lớp, bật mãi mới chạy.
- Cái cặp cà tàng của bé sờn quai nhưng vẫn ôm sách rất ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái laptop cà tàng của cậu mở trình duyệt cũng quay vòng vòng.
- Đèn bàn cà tàng chập chờn, làm mình phải nheo mắt mới đọc nổi.
- Chiếc điện thoại cà tàng hay giật lag, nhắn tin cũng trễ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe máy cà tàng của anh đề hoài mới nổ.
- Căn nhà trọ cà tàng nhưng ấm vì có người đợi nhau về.
- Bộ loa cà tàng khò khè như cụ già, vậy mà tối nào cũng bật bản nhạc cũ.
- Cái vali cà tàng lăn lóc ở ga, dường như đã đi qua nhiều đoạn đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tàng.
Từ đồng nghĩa:
tàng cũ nát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cà tàng | Diễn tả sự cũ kỹ, hỏng hóc nặng nề của đồ vật, mang sắc thái hơi tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Chiếc xe máy cà tàng của anh đề hoài mới nổ. |
| tàng | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ đồ vật cũ nát, hỏng hóc. Ví dụ: Chiếc xe đạp tàng này vẫn còn đi được. |
| cũ nát | Trung tính, miêu tả trực tiếp tình trạng hư hỏng, xuống cấp của đồ vật. Ví dụ: Ngôi nhà cũ nát sắp đổ. |
| mới | Trung tính, miêu tả trạng thái chưa qua sử dụng, còn nguyên vẹn. Ví dụ: Anh ấy vừa mua một chiếc xe mới. |
| mới tinh | Nhấn mạnh, trung tính, chỉ sự hoàn toàn mới, chưa từng được sử dụng. Ví dụ: Chiếc điện thoại mới tinh còn nguyên hộp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật, phương tiện cũ kỹ, hỏng hóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng cho xe cộ, máy móc hoặc đồ vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như 'cũ kỹ', 'hỏng hóc'.
- Không nên dùng để miêu tả con người hoặc động vật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chiếc xe cà tàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "xe cà tàng", "máy cà tàng".

Danh sách bình luận