Buồng khuê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buồng riêng của phụ nữ.
Ví dụ:
Nàng trở về buồng khuê nghỉ ngơi.
Nghĩa: Buồng riêng của phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Hai khép cửa buồng khuê để thay áo.
- Trong buồng khuê, cô để gương lược rất gọn gàng.
- Đêm đến, đèn buồng khuê hắt ra ánh vàng ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô gái rút vào buồng khuê, để lại mùi hương thoang thoảng nơi hiên.
- Tiếng kim chỉ lách tách vang khẽ trong buồng khuê yên ả.
- Trước giờ rước dâu, buồng khuê được trang trí bằng rèm lụa mềm.
3
Người trưởng thành
- Nàng trở về buồng khuê nghỉ ngơi.
- Buồng khuê là khoảng riêng, nơi người phụ nữ cất giấu cả niềm vui lẫn băn khoăn.
- Sau những ồn ã ngoài kia, cánh cửa buồng khuê khép lại như một lời tự bảo vệ.
- Trong văn chương xưa, buồng khuê hiện ra với mùi hương tóc, tiếng thở dài và ánh đèn dầu nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồng riêng của phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồng khuê | Trang trọng, văn chương, cổ điển, gợi sự kín đáo, riêng tư của phụ nữ. Ví dụ: Nàng trở về buồng khuê nghỉ ngơi. |
| khuê phòng | Trang trọng, văn chương, cổ điển, thường dùng để chỉ phòng riêng của phụ nữ, đặc biệt là thiếu nữ. Ví dụ: Nàng vẫn thường thêu thùa trong khuê phòng của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các tác phẩm nghệ thuật tái hiện không gian sống của phụ nữ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến không gian sống của phụ nữ trong xã hội phong kiến.
- Thuộc phong cách văn chương và nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp thông thường vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng ốc hiện đại như "phòng ngủ".
- Khác biệt với "phòng" ở chỗ nhấn mạnh không gian riêng tư của phụ nữ trong bối cảnh lịch sử.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một buồng khuê", "buồng khuê của nàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, hoặc các từ chỉ định như "một", "của".
