Bóng nước
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cảnh nhỏ, hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, tung hạt đi xa.
Ví dụ:
Tôi trồng một hàng bóng nước dọc lối vào nhà.
2.
danh từ
Môn thể thao dưới nước, chia thành hai đội, người chơi vừa bơi vừa điều khiển bóng để tìm cách ném vào khung thành của đối phương.
Nghĩa 1: Cây cảnh nhỏ, hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, tung hạt đi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Cô trồng một chậu bóng nước trước cửa lớp, hoa đỏ rất tươi.
- Lá bóng nước mềm và xanh, nhìn mát mắt.
- Khi quả bóng nước già, nó nứt ra và bắn hạt đi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khóm bóng nước bên hiên mưa xuống là bừng sắc như đốm lửa nhỏ.
- Quả bóng nước khô, chỉ cần chạm nhẹ là hạt văng tung tóe khỏi vỏ xoắn.
- Bà bảo trồng bóng nước dễ sống, chỉ cần chỗ râm mát là cây đã trổ hoa li ti.
3
Người trưởng thành
- Tôi trồng một hàng bóng nước dọc lối vào nhà.
- Buổi chiều, gió lùa qua làm những bông bóng nước rung rinh, đỏ mà dịu mắt.
- Quả vừa chín, vỏ bật mở một tiếng khẽ, hạt bóng nước vút đi như mũi tên nhỏ.
- Giữa vạt xi măng nóng, một chậu bóng nước đủ làm mát lòng người đi làm về.
Nghĩa 2: Môn thể thao dưới nước, chia thành hai đội, người chơi vừa bơi vừa điều khiển bóng để tìm cách ném vào khung thành của đối phương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cảnh hoặc môn thể thao phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thực vật học hoặc thể thao, đặc biệt là khi mô tả chi tiết về cây bóng nước hoặc môn bóng nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý định sử dụng hình ảnh cây hoặc môn thể thao này để tạo hình tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bóng nước" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi khi nói về cây cảnh.
- Khi nói về môn thể thao, từ này mang sắc thái năng động, thể thao.
- Phong cách sử dụng thường là trung tính, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ về cây cảnh hoặc môn thể thao cụ thể.
- Tránh nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "bóng" hoặc "nước" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ này nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "bóng" khi chỉ riêng quả bóng, hoặc "nước" khi chỉ chất lỏng.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh là cây cảnh hay môn thể thao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây bóng nước", "trận bóng nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đẹp", "thú vị"), động từ ("chơi", "trồng"), và lượng từ ("một", "nhiều").

Danh sách bình luận