Bóng mát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ râm mát, không bị nắng chiếu.
Ví dụ:
Chúng tôi tìm bóng mát dưới hàng me để chờ xe.
Nghĩa: Chỗ râm mát, không bị nắng chiếu.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nằm im trong bóng mát của gốc xoài.
- Chúng em ngồi nghỉ dưới bóng mát ở sân trường.
- Bà đặt rổ rau vào bóng mát để rau không héo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng vào bóng mát của tán phượng, em thấy gió dịu hơn hẳn.
- Trên đường về, tụi mình ghé vào bóng mát bên bờ kênh để uống nước.
- Đám mây che mặt trời một lúc, cả cánh đồng như được phủ bóng mát.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tìm bóng mát dưới hàng me để chờ xe.
- Giữa trưa oi ả, bóng mát của khu vườn là lời mời khó cưỡng.
- Anh kéo ghế vào bóng mát ngoài hiên, mở sách và thả chậm nhịp ngày.
- Người lữ khách chọn bóng mát bên đường như chọn một nhịp thở cho hành trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi tránh nắng, như dưới tán cây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, yên bình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác dễ chịu, thoải mái, thư giãn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả không gian ngoài trời có bóng râm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "dưới" hoặc "trong".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bóng râm" nhưng "bóng mát" nhấn mạnh cảm giác mát mẻ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bóng mát của cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tạo, tìm), tính từ (râm, mát), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận