Biến điệu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm thay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
Ví dụ: Việc "biến điệu" tín hiệu là bước không thể thiếu trong mọi hệ thống truyền dẫn thông tin, từ radio đến internet.
Nghĩa: Làm thay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi nói vào điện thoại, giọng mình được "biến điệu" để đi đến tai người nghe ở xa.
  • Chiếc radio "biến điệu" sóng để chúng ta có thể nghe được các bài hát.
  • Để gửi tin nhắn qua sóng, người ta phải "biến điệu" thông tin vào sóng đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong kỹ thuật truyền thông, tín hiệu âm thanh cần được "biến điệu" lên sóng mang để truyền đi xa mà không bị suy hao.
  • Các phương pháp "biến điệu" như AM và FM có những ưu nhược điểm riêng về chất lượng âm thanh và khả năng chống nhiễu.
  • Công nghệ 5G sử dụng các kỹ thuật "biến điệu" phức tạp để đạt được tốc độ truyền dữ liệu cực cao.
3
Người trưởng thành
  • Việc "biến điệu" tín hiệu là bước không thể thiếu trong mọi hệ thống truyền dẫn thông tin, từ radio đến internet.
  • Các thuật toán "biến điệu" số hiện đại cho phép nén và mã hóa dữ liệu hiệu quả, tối ưu hóa việc sử dụng băng tần.
  • Sự tinh vi của các phương pháp "biến điệu" đã góp phần cách mạng hóa ngành viễn thông, biến thế giới thành một mạng lưới kết nối không ngừng.
  • Ngay cả trong sinh học, một số cơ chế truyền tín hiệu thần kinh cũng có thể được coi là một dạng "biến điệu" thông tin sinh học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm thay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
Từ đồng nghĩa:
điều biến
Từ trái nghĩa:
tách sóng
Từ Cách sử dụng
biến điệu Kỹ thuật, khoa học, chuyên ngành điện tử/viễn thông. Ví dụ: Việc "biến điệu" tín hiệu là bước không thể thiếu trong mọi hệ thống truyền dẫn thông tin, từ radio đến internet.
điều biến Kỹ thuật, chuyên ngành điện tử, trung tính Ví dụ: Tín hiệu âm thanh được điều biến vào sóng mang để truyền đi.
tách sóng Kỹ thuật, chuyên ngành điện tử, trung tính Ví dụ: Mạch tách sóng có nhiệm vụ khôi phục tín hiệu âm thanh từ sóng vô tuyến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến điện tử và viễn thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, viễn thông và kỹ thuật số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm kỹ thuật trong điện tử và viễn thông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "tần số", "pha", "biên độ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "điều chế"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Đảm bảo hiểu rõ khái niệm kỹ thuật trước khi sử dụng để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biến điệu tín hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "tín hiệu", "âm thanh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...