Bí tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
hạt kín.
Ví dụ: Hạt bí tử của loài cây này có khả năng chịu hạn rất tốt.
Nghĩa: hạt kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt bí tử nằm bên trong quả.
  • Cây bí tử có những hạt nhỏ xíu.
  • Em thấy hạt bí tử khi bổ quả ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự phát triển của cây bí tử bắt đầu từ một hạt nhỏ bé, ẩn chứa tiềm năng sống mãnh liệt.
  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của hạt bí tử để hiểu rõ hơn về quá trình sinh sản thực vật.
  • Giống như hạt bí tử cần đất màu mỡ để nảy mầm, ước mơ của chúng ta cũng cần môi trường thuận lợi để phát triển.
3
Người trưởng thành
  • Hạt bí tử của loài cây này có khả năng chịu hạn rất tốt.
  • Đôi khi, những ý tưởng vĩ đại nhất lại nảy mầm từ những hạt bí tử tưởng chừng vô cùng nhỏ bé và tầm thường.
  • Cuộc sống giống như một khu vườn, nơi mỗi hạt bí tử được gieo trồng đều mang theo một hy vọng về sự sống và phát triển.
  • Để một hạt bí tử có thể vươn mình thành cây, nó cần trải qua bóng tối của lòng đất và hấp thụ dưỡng chất từ môi trường xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết, nghiên cứu khoa học về thực vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hạt bí tử", "các bí tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, lớn) và động từ (có, chứa).
hạt quả cây hoa mầm phôi thực vật gieo nảy mầm sinh sản
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...