Bĩ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thời vận, hoàn cảnh) rủi ro.
Ví dụ :
Doanh nghiệp rơi vào thời bĩ nên dòng tiền cạn.
Nghĩa: (Thời vận, hoàn cảnh) rủi ro.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Nam gặp lúc bĩ nên việc làm ăn không thuận.
- Đội bóng rơi vào thời bĩ, đá mãi mà không thắng.
- Gia đình cô bé trải qua giai đoạn bĩ nên phải tiết kiệm từng đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy đang trong vận bĩ, làm gì cũng trật nhịp.
- Quán nhỏ lâm cảnh bĩ, khách thưa dần dù món vẫn ngon.
- Con thuyền đời đôi lúc vào buổi bĩ, sóng ngược liên hồi.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp rơi vào thời bĩ nên dòng tiền cạn.
- Người ta chỉ học được bản lĩnh khi qua những mùa bĩ, mọi nẻo đều chật hẹp.
- Cuộc hôn nhân bước vào quãng bĩ, lời nói nhẹ cũng hóa gai.
- Trong cơn bĩ, giữ nhịp bình tĩnh quan trọng hơn tìm đường tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về vận mệnh, thời vận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh khó khăn, rủi ro trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường chỉ những hoàn cảnh không thuận lợi.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự rủi ro, khó khăn trong hoàn cảnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường đi kèm với từ "thái" trong cụm từ "thái bĩ" để chỉ thời kỳ khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những khó khăn tạm thời hoặc nhỏ nhặt.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời vận bĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh như "thời vận", "hoàn cảnh".

Danh sách bình luận