Báo tường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Báo gồm những bài viết, tranh vẽ trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn treo trên tường, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ.
Ví dụ:
Báo tường của công ty thường đăng tải các hoạt động và thành tích nổi bật của nhân viên.
Nghĩa: Báo gồm những bài viết, tranh vẽ trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn treo trên tường, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em cùng nhau làm báo tường rất vui.
- Bạn Hà vẽ một bông hoa thật đẹp lên báo tường.
- Báo tường của trường có nhiều tin tức hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng em đang chuẩn bị nội dung cho số báo tường chào mừng ngày thành lập Đoàn.
- Bài viết về bảo vệ môi trường của nhóm bạn Lan đã được đăng trên báo tường của trường.
- Báo tường là một kênh để học sinh thể hiện sự sáng tạo và tinh thần đoàn kết.
3
Người trưởng thành
- Báo tường của công ty thường đăng tải các hoạt động và thành tích nổi bật của nhân viên.
- Nhìn những tờ báo tường cũ kỹ, tôi bỗng nhớ về những ngày tháng học trò đầy ắp kỷ niệm.
- Trong bối cảnh công nghệ phát triển, báo tường vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc gắn kết nội bộ và lan tỏa thông điệp.
- Việc duy trì báo tường không chỉ là một nét văn hóa mà còn là cách để mỗi thành viên cảm thấy mình là một phần của tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hoạt động trường học hoặc tổ chức sự kiện nội bộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trang trọng và nghiêm túc, phù hợp với môi trường giáo dục và tổ chức.
- Thể hiện sự sáng tạo và tinh thần tập thể trong các hoạt động nội bộ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng trong các trường học, cơ quan, tổ chức để truyền tải thông điệp nội bộ.
- Không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức ngoài phạm vi nội bộ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại báo chí thông thường, cần chú ý đến tính chất nội bộ của báo tường.
- Khác biệt với "báo chí" ở chỗ không nhằm mục đích thương mại hay phát hành rộng rãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "báo tường của lớp", "báo tường tháng 11".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("báo tường đẹp"), động từ ("viết báo tường"), và lượng từ ("một tờ báo tường").

Danh sách bình luận