Bằng không
Nghĩa & Ví dụ
1. Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết thử phủ định điều kiện vừa được nói đến xem sao, thường nhằm để nhấn mạnh vào điều kiện đó.
Ví dụ:
Anh ấy cần phải thay đổi thái độ làm việc, bằng không sẽ khó giữ được vị trí này.
2.
tính từ
Như không có gì, vô ích.
Ví dụ:
Sau nhiều giờ đàm phán, mọi thỏa thuận đều bằng không, không đạt được kết quả nào.
Nghĩa 1: Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết thử phủ định điều kiện vừa được nói đến xem sao, thường nhằm để nhấn mạnh vào điều kiện đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con phải ăn hết cơm, bằng không sẽ không có sức chơi.
- Mẹ dặn phải đi ngủ sớm, bằng không sáng mai sẽ rất mệt.
- Em phải giữ gìn đồ chơi cẩn thận, bằng không sẽ bị hỏng mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cần tập trung vào bài giảng, bằng không sẽ khó theo kịp các bạn.
- Chúng ta phải bảo vệ môi trường, bằng không tương lai sẽ đối mặt với nhiều thách thức.
- Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bằng không kế hoạch này khó mà thành công.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cần phải thay đổi thái độ làm việc, bằng không sẽ khó giữ được vị trí này.
- Cuộc sống đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng, bằng không ta sẽ dễ dàng bị bỏ lại phía sau.
- Đôi khi, sự im lặng là vàng, bằng không những lời nói vội vã có thể gây ra tổn thương sâu sắc.
- Nếu không biết trân trọng những gì đang có, bằng không hạnh phúc sẽ chỉ là một khái niệm xa vời.
Nghĩa 2: Như không có gì, vô ích.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An cố gắng làm bài nhưng kết quả bằng không.
- Em tìm đồ chơi mãi mà bằng không, chẳng thấy đâu cả.
- Dù đã tưới nước, nhưng cây vẫn không lớn, công sức bằng không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mọi nỗ lực thuyết phục của anh ấy đều bằng không vì không ai lắng nghe.
- Nếu không có sự hợp tác, mọi kế hoạch lớn đều có thể trở thành bằng không.
- Dù đã dành nhiều thời gian, nhưng dự án đó cuối cùng lại bằng không, không mang lại hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Sau nhiều giờ đàm phán, mọi thỏa thuận đều bằng không, không đạt được kết quả nào.
- Đôi khi, sự cố gắng không đúng hướng sẽ khiến mọi công sức trở nên bằng không.
- Nếu không có niềm tin, mọi ước mơ dù lớn lao đến mấy cũng có thể hóa thành bằng không.
- Tiền bạc và danh vọng, nếu không đi kèm với giá trị đạo đức, cuối cùng cũng chỉ là bằng không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết thử phủ định điều kiện vừa được nói đến xem sao, thường nhằm để nhấn mạnh vào điều kiện đó.
Nghĩa 2: Như không có gì, vô ích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bằng không | Diễn tả sự vô hiệu, không có kết quả, không mang lại giá trị gì, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Ví dụ: Sau nhiều giờ đàm phán, mọi thỏa thuận đều bằng không, không đạt được kết quả nào. |
| vô ích | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không mang lại lợi ích, kết quả. Ví dụ: Mọi nỗ lực đều trở nên vô ích. |
| có ích | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự mang lại lợi ích, kết quả. Ví dụ: Việc làm này rất có ích cho cộng đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc đối lập trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có thể mang ý phủ định nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một điều kiện hoặc giả thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong câu điều kiện hoặc câu đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nếu không".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để nhấn mạnh điều kiện phủ định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước các thành phần khác trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Kết quả sẽ bằng không nếu không cố gắng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc giả thiết như "nếu", "khi", "trong trường hợp".
