Bẵng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Im bặt, vắng bặt.
Ví dụ:
Con phố vừa đông vừa ồn rồi chợt bẵng, như nuốt tiếng còi xe.
2.
tính từ
(dùng phụ sau động từ). Ở tình trạng hoàn toàn không nghĩ, không để ý gì đến nữa.
Nghĩa 1: Im bặt, vắng bặt.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài ngõ bỗng bẵng, không còn tiếng chó sủa.
- Mưa dừng, sân bỗng bẵng tiếng lộp bộp.
- Cả lớp đang ồn ào rồi bẵng, ai cũng nín thở nghe cô kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn trong nhóm lớp bỗng bẵng, như có ai tắt công tắc nói cười.
- Gió thổi qua rặng tre rồi bẵng, để lại khoảng lặng nghe rõ tiếng lá rơi.
- Sân trường xong giờ ra chơi bỗng bẵng, chỉ còn tiếng bước chân rời rạc.
3
Người trưởng thành
- Con phố vừa đông vừa ồn rồi chợt bẵng, như nuốt tiếng còi xe.
- Sau một hồi tranh cãi, căn phòng bẵng đi, chỉ còn tiếng đồng hồ khẽ gõ.
- Mùa mưa qua, tiếng ếch nhái bỗng bẵng, đêm trở nên phẳng lì.
- Trong hộp thư, thông báo bẵng hẳn, tựa một dòng sông cạn lời.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ). Ở tình trạng hoàn toàn không nghĩ, không để ý gì đến nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Im bặt, vắng bặt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẵng | Thường dùng để chỉ sự vắng lặng, im ắng hoàn toàn, có phần đột ngột hoặc kéo dài, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (vì sự vắng vẻ). Ví dụ: Con phố vừa đông vừa ồn rồi chợt bẵng, như nuốt tiếng còi xe. |
| im bặt | Chỉ sự im lặng hoàn toàn, đột ngột, mạnh mẽ, trung tính. Ví dụ: Cả căn phòng im bặt khi cô giáo bước vào. |
| vắng bặt | Chỉ sự vắng mặt hoàn toàn, không còn thấy nữa, mạnh mẽ, trung tính. Ví dụ: Anh ấy vắng bặt đã mấy năm nay. |
| lặng ngắt | Chỉ sự im lặng tuyệt đối, không một tiếng động, mạnh mẽ, trung tính. Ví dụ: Đêm khuya, con đường lặng ngắt. |
| ồn ào | Chỉ nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Chợ búa ồn ào từ sáng sớm. |
| náo nhiệt | Chỉ không khí sôi động, nhiều người, nhiều hoạt động, tích cực. Ví dụ: Thành phố náo nhiệt về đêm. |
| đông đúc | Chỉ nơi có nhiều người, vật tập trung, trung tính. Ví dụ: Con phố này luôn đông đúc người qua lại. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ). Ở tình trạng hoàn toàn không nghĩ, không để ý gì đến nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự im lặng hoặc không liên lạc trong một thời gian dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản báo chí để nhấn mạnh sự gián đoạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác xa cách, lãng quên trong thời gian dài.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xa cách, lãng quên hoặc gián đoạn.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc lãng quên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự im lặng khác như "im bặt".
- Khác biệt với "bặt vô âm tín" ở chỗ "bẵng" thường chỉ sự gián đoạn không có chủ ý.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "đi" để tạo thành cụm từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "bẵng đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và các phụ từ như "đi", "mất", ví dụ: "quên bẵng đi", "vắng bẵng".

Danh sách bình luận