Vắng bặt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vắng nhà đi xa lâu mà không có tin tức gì.
Ví dụ:
Ông ấy vắng bặt, nhà cửa phủ bụi.
Nghĩa: Vắng nhà đi xa lâu mà không có tin tức gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bác Tư vắng bặt mấy tháng, cả xóm không ai thấy bác về.
- Chị hàng xóm vắng bặt, cửa nhà đóng im lìm.
- Chú bồ câu bỗng vắng bặt, ổ tổ trên mái không còn tiếng gù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ đi làm xa, vắng bặt từ đợt tết đến nay, điện thoại cũng tắt.
- Chủ trọ vắng bặt, nhóm em chỉ biết chờ trước cổng khép kín.
- Cô hướng dẫn viên vắng bặt sau chuyến tour cuối, mạng xã hội không cập nhật gì.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy vắng bặt, nhà cửa phủ bụi.
- Bạn từng ghé quán mỗi chiều, bỗng vắng bặt, để lại chiếc ghế trống như một khoảng thở dài.
- Chị đi công tác rồi vắng bặt, lịch hẹn dồn lại, hộp thư chỉ còn thư nhắc việc.
- Thằng bạn rong ruổi phượt và vắng bặt, tin nhắn trôi dài mà chẳng hồi âm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vắng nhà đi xa lâu mà không có tin tức gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vắng bặt | mạnh, sắc thái tuyệt đối; trung tính, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Ông ấy vắng bặt, nhà cửa phủ bụi. |
| biệt tăm | mạnh; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy đi từ Tết đến giờ biệt tăm. |
| biệt tích | mạnh; trang trọng/văn viết Ví dụ: Ông ta rời quê đã lâu, biệt tích luôn. |
| có tin | trung tính; khẩu ngữ Ví dụ: Nó đi xa nhưng đã có tin rồi. |
| hồi âm | trung tính; trang trọng/viết Ví dụ: Đi mấy tuần, cuối cùng anh ấy đã hồi âm. |
| tin về | nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Đi công tác xa nhưng hôm qua có tin về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ai đó không có mặt và không có tin tức trong thời gian dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn phong tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự thiếu vắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu vắng, có thể kèm theo lo lắng hoặc tò mò.
- Phong cách thường mang tính khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt và không có tin tức của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như báo cáo khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "biệt tăm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vắng mặt khác như "vắng mặt" hoặc "biệt tăm".
- Khác biệt với "vắng mặt" ở chỗ "vắng bặt" nhấn mạnh sự không có tin tức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vắng bặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "hẳn".

Danh sách bình luận