Biệt tăm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không còn thấy tăm hơi đâu cả.
Ví dụ:
Anh ấy rời nhóm chat rồi biệt tăm.
Nghĩa: Hoàn toàn không còn thấy tăm hơi đâu cả.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chạy ra ngõ rồi biệt tăm, gọi mãi không thấy.
- Bạn hàng xóm chuyển nhà từ lâu, biệt tăm chẳng ghé lại.
- Chiếc diều bay qua mái trường rồi biệt tăm sau hàng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhắn tin cả buổi mà tài khoản đó vẫn biệt tăm, không phản hồi.
- Sau kỳ hội thao, cậu bạn hay pha trò bỗng biệt tăm, sân trường thấy vắng hẳn.
- Tin đồn rộ lên rồi cũng biệt tăm, để lại sân ga chuyện khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rời nhóm chat rồi biệt tăm.
- Đợt dịch qua đi, quán cà phê góc phố từng nhộn nhịp bỗng biệt tăm khách quen.
- Hứa hẹn rầm rộ, dự án lại biệt tăm giữa những cuộc họp dở dang.
- Có người bước qua đời ta rất nhẹ, ngoảnh lại đã biệt tăm như bóng chiều tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn không còn thấy tăm hơi đâu cả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biệt tăm | Chỉ sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (ví dụ: lo lắng khi ai đó biệt tăm). Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy rời nhóm chat rồi biệt tăm. |
| mất tích | Trung tính, chỉ sự biến mất không rõ nguyên nhân, có thể có hy vọng tìm thấy. Ví dụ: Anh ấy đã mất tích nhiều năm sau vụ tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự biến mất hoàn toàn của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự biến mất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ngạc nhiên hoặc lo lắng về sự biến mất.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mất tích" nhưng "biệt tăm" nhấn mạnh hơn về sự không còn dấu vết.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không còn thấy dấu vết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy đã biệt tăm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "đã", "mãi", "hoàn toàn".
