Biệt tích

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không còn thấy tung tích đâu cả.
Ví dụ: Anh ta rời khu trọ rồi biệt tích.
Nghĩa: Hoàn toàn không còn thấy tung tích đâu cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em bỏ đi cả ngày, biệt tích không thấy đâu.
  • Chiếc diều bị gió cuốn, lên trời rồi biệt tích.
  • Bạn Minh nghỉ học mấy hôm liền, tin nhắn cũng biệt tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc chìa khóa rơi ở sân bóng, tìm suốt giờ ra chơi mà vẫn biệt tích.
  • Trang nhật ký cũ từng để trên kệ, dọn phòng xong bỗng nhiên biệt tích.
  • Tin đồn lan khắp lớp, còn người khởi đầu thì biệt tích như chưa từng có.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta rời khu trọ rồi biệt tích.
  • Một lời hứa thả vào gió, qua mùa mưa nắng bỗng biệt tích trong trí nhớ.
  • Bức thư chưa kịp gửi đi, đặt vào ngăn kéo và từ đó biệt tích giữa đời bề bộn.
  • Có những mối quan hệ rời khỏi cuộc đời ta, không ồn ào, chỉ lặng lẽ biệt tích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn không còn thấy tung tích đâu cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biệt tích Diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không để lại bất kỳ dấu vết hay thông tin nào, thường mang sắc thái trang trọng, bí ẩn hoặc tiêu cực (mất mát). Ví dụ: Anh ta rời khu trọ rồi biệt tích.
mất tích Trung tính, phổ biến, chỉ sự biến mất không rõ nguyên nhân hoặc nơi chốn. Ví dụ: Nhiều người mất tích trong trận lũ quét.
hiện diện Trang trọng, chỉ sự có mặt rõ ràng, hữu hình. Ví dụ: Anh ấy hiện diện trong mọi sự kiện quan trọng.
có mặt Trung tính, phổ biến, chỉ sự có mặt tại một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể. Ví dụ: Tất cả thành viên đều có mặt trong cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người hoặc vật không còn thấy nữa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về người mất tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác bí ẩn hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, khó tìm thấy.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự vắng mặt tạm thời.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc lo lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vắng mặt tạm thời như "vắng mặt".
  • Không nên dùng để chỉ sự biến mất có chủ ý hoặc tạm thời.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn biệt tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...