Bàng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to, cành nằm ngang, lá to, quả hình trứng dẹt, thường trồng để lấy bóng mát.
Ví dụ: Con hẻm có cây bàng già che kín hiên nhà.
2.
danh từ
Cói.
Nghĩa 1: Cây to, cành nằm ngang, lá to, quả hình trứng dẹt, thường trồng để lấy bóng mát.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường trồng một cây bàng che mát chỗ chúng em chơi.
  • Trưa nắng, em ngồi đọc sách dưới gốc bàng.
  • Lá bàng rơi đỏ cả lối đi trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, lũ bạn tụm lại dưới tán bàng, gió thổi nghe xào xạc.
  • Mùa thu về, bàng thay áo, con đường bỗng ấm lên màu lá.
  • Cậu bạn treo ước mơ lên cành bàng trước cửa lớp, như nhắc mình cố gắng mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm có cây bàng già che kín hiên nhà.
  • Đến chiều, bóng bàng đổ dài, kéo theo nỗi bình yên tưởng quên mất tiếng còi xe.
  • Mỗi mùa thay lá, bàng kiên nhẫn dạy ta cách buông bỏ những điều đã cũ.
  • Tôi đứng dưới gốc bàng cũ của trường xưa, nghe tiếng lá rơi mà nhớ lại những lời chưa kịp nói.
Nghĩa 2: Cói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to, cành nằm ngang, lá to, quả hình trứng dẹt, thường trồng để lấy bóng mát.
Nghĩa 2: Cói.
Từ đồng nghĩa:
cói
Từ Cách sử dụng
bàng Trung tính, dùng để chỉ một loại cây thân cỏ, thường là cách gọi địa phương hoặc ít phổ biến hơn. Ví dụ:
cói Trung tính, dùng để chỉ một loại cây thân cỏ mọc ở vùng nước lợ, dùng làm nguyên liệu dệt chiếu. Ví dụ: Người dân địa phương thường trồng cói để dệt chiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cối, đặc biệt là khi miêu tả cảnh quan hoặc môi trường xung quanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi cần mô tả chi tiết về thực vật hoặc trong các bài viết về môi trường, sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên, gợi cảm giác yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bàng" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh quan có cây bàng hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến thực vật.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến cây cối hoặc môi trường tự nhiên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn (ví dụ: lá bàng, quả bàng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "bàng" với các từ đồng âm khác không liên quan đến thực vật.
  • Khác biệt với từ "cây" ở chỗ "bàng" chỉ một loại cây cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "bàng" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bàng", "lá bàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("to", "xanh"), động từ ("trồng", "rơi"), và lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...