Bàn lùi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn với ý ngại khó không muốn làm.
Ví dụ: Khi đối mặt với thử thách, đừng vội bàn lùi mà hãy tìm cách vượt qua.
Nghĩa: Bàn với ý ngại khó không muốn làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi cô giáo giao bài khó, một số bạn hay bàn lùi.
  • Mẹ bảo dọn nhà, anh trai cứ bàn lùi mãi.
  • Bạn An muốn đi cắm trại nhưng bố mẹ cứ bàn lùi vì sợ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước mỗi dự án lớn, không ít thành viên trong nhóm thường có xu hướng bàn lùi, tìm cách né tránh khó khăn.
  • Thay vì tìm giải pháp, một số bạn chỉ biết bàn lùi, khiến công việc chung bị đình trệ.
  • Dù biết việc học thêm rất cần thiết, nhưng vì ngại vất vả, nhiều học sinh vẫn bàn lùi.
3
Người trưởng thành
  • Khi đối mặt với thử thách, đừng vội bàn lùi mà hãy tìm cách vượt qua.
  • Trong công việc, thái độ bàn lùi thường là rào cản lớn nhất ngăn chúng ta đạt được những thành tựu đột phá.
  • Một tập thể vững mạnh không chấp nhận những ý kiến bàn lùi, mà luôn khuyến khích tinh thần dấn thân và sáng tạo.
  • Đôi khi, sự thận trọng quá mức có thể biến thành bàn lùi, khiến chúng ta bỏ lỡ những cơ hội quý giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn với ý ngại khó không muốn làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bàn lùi Tiêu cực, thể hiện sự e ngại, thiếu quyết đoán, không muốn hành động, thường dùng trong ngữ cảnh tập thể hoặc công việc. Ví dụ: Khi đối mặt với thử thách, đừng vội bàn lùi mà hãy tìm cách vượt qua.
bàn ra Tiêu cực, thể hiện sự phản đối, tìm cách thoái thác, không muốn thực hiện. Ví dụ: Mỗi khi có ý tưởng mới, anh ấy lại bàn ra đủ điều.
thúc đẩy Tích cực, thể hiện sự khuyến khích, đẩy mạnh tiến độ hoặc hành động. Ví dụ: Chúng ta cần thúc đẩy việc triển khai dự án này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về kế hoạch hoặc dự án mà một số người không muốn thực hiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý nghĩa không muốn tiến hành công việc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự do dự hoặc không muốn thực hiện một kế hoạch.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trì hoãn" nhưng "bàn lùi" nhấn mạnh vào ý định không muốn làm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ bàn lùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "họ", "chúng ta".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...