Bản lề

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v.v.
Ví dụ: Kiểm tra định kỳ các bản lề cửa sổ để đảm bảo an toàn.
2.
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng.
Ví dụ: Năm 1986 được xem là thời điểm bản lề của công cuộc đổi mới đất nước.
Nghĩa 1: Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh cửa nhà em có cái bản lề màu bạc.
  • Bản lề giúp cửa mở ra và đóng vào dễ dàng.
  • Chiếc hộp bút của bạn có bản lề nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ mộc cẩn thận lắp từng chiếc bản lề vào khung cửa gỗ lim.
  • Nếu bản lề bị gỉ sét, cánh cổng sẽ kêu kẽo kẹt mỗi khi mở.
  • Thiết kế bản lề thông minh giúp chiếc laptop có thể gập mở linh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Kiểm tra định kỳ các bản lề cửa sổ để đảm bảo an toàn.
  • Tiếng bản lề cũ kỹ kêu cót két trong đêm vắng gợi lên nỗi hoài niệm.
  • Một chiếc bản lề chắc chắn là yếu tố quan trọng để cánh cửa chịu được thời gian.
  • Đôi khi, những chi tiết nhỏ như bản lề lại quyết định sự bền vững của cả một công trình.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Kì thi cuối năm là thời điểm bản lề để lên lớp mới.
  • Trận đấu này là trận bản lề quyết định ai thắng.
  • Buổi học hôm nay là bài bản lề cho các bài sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giai đoạn chuyển cấp từ tiểu học lên trung học cơ sở thường được coi là một bước ngoặt bản lề trong quá trình học tập của học sinh.
  • Quyết định chọn ngành học có thể là một thời điểm bản lề, ảnh hưởng lớn đến tương lai sự nghiệp.
  • Trận chung kết lượt về sẽ là trận đấu bản lề, quyết định ngôi vô địch của mùa giải.
3
Người trưởng thành
  • Năm 1986 được xem là thời điểm bản lề của công cuộc đổi mới đất nước.
  • Trong cuộc đời mỗi người, có những khoảnh khắc bản lề mà chỉ một lựa chọn nhỏ cũng có thể thay đổi cả một vận mệnh.
  • Giai đoạn khởi nghiệp là một bước bản lề, đòi hỏi sự kiên trì và tầm nhìn chiến lược.
  • Mỗi cuộc khủng hoảng đều tiềm ẩn một cơ hội, và cách chúng ta đối mặt với nó chính là điểm bản lề để vươn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v.v.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm phụ
Từ Cách sử dụng
bản lề Mang tính ẩn dụ, chỉ điểm mấu chốt, bước ngoặt, có sắc thái trang trọng hoặc quan trọng. Ví dụ: Năm 1986 được xem là thời điểm bản lề của công cuộc đổi mới đất nước.
bước ngoặt Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự thay đổi lớn, quan trọng. Ví dụ: Đây là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
điểm phụ Trung tính, chỉ sự không chính yếu, bổ sung. Ví dụ: Chúng ta không nên sa đà vào các điểm phụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa hoặc lắp đặt cửa, tủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các điểm chuyển tiếp quan trọng trong một quá trình hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí khi nói về cấu trúc và lắp ráp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng có thể là kỹ thuật hoặc ẩn dụ tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò quan trọng của một điểm chuyển tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự chuyển tiếp hoặc cấu trúc vật lý.
  • Có thể thay thế bằng từ "điểm mấu chốt" trong một số ngữ cảnh ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí hoặc điểm quan trọng khác.
  • Khác biệt với "bản lề" trong nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ cần được chú ý.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bản lề cửa', 'bản lề quan trọng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: 'bản lề gỗ', 'bản lề bị hỏng'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...