Anh kiệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tài giỏi xuất chúng.
Ví dụ: Anh ấy được coi là một anh kiệt trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Nghĩa: Người tài giỏi xuất chúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam học rất giỏi, bạn ấy là một anh kiệt của lớp.
  • Vua Quang Trung là một anh kiệt đã đánh đuổi giặc ngoại xâm.
  • Người anh hùng dũng cảm cứu người là một anh kiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử dân tộc ta ghi danh nhiều anh kiệt đã làm rạng danh đất nước.
  • Để trở thành anh kiệt, cần phải có ý chí và tài năng vượt trội.
  • Những anh kiệt thời đại luôn biết cách vượt qua mọi thử thách để đạt được thành công.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được coi là một anh kiệt trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
  • Đất nước nào cũng cần những anh kiệt để dẫn dắt và kiến tạo tương lai phồn thịnh.
  • Dù ở thời đại nào, những anh kiệt vẫn luôn tỏa sáng, mang đến niềm hy vọng và cảm hứng cho cộng đồng.
  • Sự xuất hiện của các anh kiệt thường là dấu hiệu của một thời kỳ chuyển mình mạnh mẽ và đầy hứa hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tài giỏi xuất chúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
anh kiệt Trang trọng, văn chương, dùng để ca ngợi những người có tài năng và phẩm chất vượt trội, thường gắn với vai trò lãnh đạo hoặc có ảnh hưởng lớn. Ví dụ: Anh ấy được coi là một anh kiệt trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
hào kiệt Trang trọng, văn chương, chỉ người tài giỏi, mạnh mẽ, có khí phách hơn người. Ví dụ: Các bậc hào kiệt xưa đã dựng nên cơ đồ.
tuấn kiệt Trang trọng, văn chương, chỉ người tài giỏi, xuất chúng, thường còn trẻ và có phong thái ưu tú. Ví dụ: Đất nước ta không thiếu những tuấn kiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh những cá nhân có thành tựu nổi bật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để ca ngợi nhân vật lịch sử hoặc hư cấu có tài năng vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người được nhắc đến.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ca ngợi một cá nhân có tài năng đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tài năng" nhưng "anh kiệt" nhấn mạnh hơn về sự xuất chúng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một anh kiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, nhiều), tính từ (vĩ đại, xuất sắc) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...