Ăn theo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Được hưởng một số chế độ cung cấp về lương thực, thực phẩm, dựa theo chế độ cung cấp mà người có trách nhiệm nuôi mình được hưởng.
Ví dụ: Cô ấy ăn theo chế độ ăn kiêng của chồng để tiện nấu nướng.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Được hưởng hoặc có được nhờ dựa theo cái khác, người khác, không phải do tự bản thân có hoặc làm nên.
Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi ăn theo ý tưởng của đồng nghiệp.
Nghĩa 1: Được hưởng một số chế độ cung cấp về lương thực, thực phẩm, dựa theo chế độ cung cấp mà người có trách nhiệm nuôi mình được hưởng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ăn theo suất cơm của mẹ.
  • Chú chó nhỏ ăn theo khẩu phần của gia đình.
  • Các bạn nhỏ được ăn theo chế độ dinh dưỡng ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người phụ thuộc thường ăn theo chế độ sinh hoạt của người chủ gia đình.
  • Trong nhiều gia đình truyền thống, con cái thường ăn theo nếp sống của cha mẹ.
  • Một số người có thói quen ăn theo thực đơn đã được định sẵn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ăn theo chế độ ăn kiêng của chồng để tiện nấu nướng.
  • Việc ăn theo một chế độ dinh dưỡng khoa học giúp duy trì sức khỏe tốt.
  • Trong quân đội, mọi người đều ăn theo khẩu phần được phân phát đồng đều.
  • Đôi khi, chúng ta vô tình ăn theo những thói quen không lành mạnh từ môi trường xung quanh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Được hưởng hoặc có được nhờ dựa theo cái khác, người khác, không phải do tự bản thân có hoặc làm nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An được ăn theo phần thưởng của chị.
  • Em bé ăn theo đồ chơi của anh.
  • Bạn nhỏ được ăn theo trò chơi của các bạn lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số người chỉ thích ăn theo thành công của người khác mà không chịu nỗ lực.
  • Trong kinh doanh, việc ăn theo xu hướng thị trường có thể mang lại lợi nhuận nhanh chóng.
  • Nhiều bạn trẻ có xu hướng ăn theo phong cách thời trang của thần tượng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chỉ giỏi ăn theo ý tưởng của đồng nghiệp.
  • Việc ăn theo những thành tựu của người đi trước đôi khi là con đường dễ dàng, nhưng khó tạo nên dấu ấn riêng.
  • Trong xã hội, không ít người chọn cách ăn theo những giá trị đã được định hình sẵn thay vì tự mình khám phá.
  • Một chiến lược kinh doanh thông minh không chỉ là ăn theo thị hiếu mà còn phải tạo ra xu hướng mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được hưởng một số chế độ cung cấp về lương thực, thực phẩm, dựa theo chế độ cung cấp mà người có trách nhiệm nuôi mình được hưởng.
Từ đồng nghĩa:
hưởng ké
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn theo Diễn tả việc nhận phần cung cấp theo người khác, thường trong mối quan hệ phụ thuộc, sắc thái trung tính. Ví dụ: Cô ấy ăn theo chế độ ăn kiêng của chồng để tiện nấu nướng.
hưởng ké Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc được hưởng lợi ích nhỏ từ người khác. Ví dụ: Mấy đứa trẻ thường hưởng ké đồ ăn vặt của anh chị.
tự túc Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh khả năng tự lo liệu. Ví dụ: Anh ấy đã tự túc hoàn toàn chi phí sinh hoạt từ khi lên đại học.
tự lập Trung tính, tích cực, nhấn mạnh khả năng tự chủ. Ví dụ: Cô ấy muốn tự lập sớm để không phụ thuộc vào gia đình.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Được hưởng hoặc có được nhờ dựa theo cái khác, người khác, không phải do tự bản thân có hoặc làm nên.
Từ đồng nghĩa:
dựa hơi hưởng ké
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn theo Khẩu ngữ, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc hưởng lợi từ thành công, công sức của người khác mà không tự mình tạo ra. Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi ăn theo ý tưởng của đồng nghiệp.
dựa hơi Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ việc lợi dụng danh tiếng, quyền lực của người khác. Ví dụ: Nhiều người chỉ dựa hơi sếp để thăng tiến trong công việc.
hưởng ké Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc được hưởng lợi ích nhỏ từ người khác. Ví dụ: Anh ta thường hưởng ké thành quả của đồng nghiệp.
sáng tạo Trung tính, tích cực, nhấn mạnh khả năng tạo ra cái mới. Ví dụ: Công ty luôn khuyến khích nhân viên sáng tạo ra những ý tưởng mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc hưởng lợi từ người khác mà không cần nỗ lực cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc hoặc lợi dụng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán sự phụ thuộc không chính đáng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự chia sẻ hợp tác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hưởng lợi" ở chỗ "ăn theo" nhấn mạnh sự phụ thuộc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ ăn theo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "ăn theo chế độ", "ăn theo người khác".