Ấm ớ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ gợi tả vẻ tỏ ra không hẳn biết, nhưng cũng không hẳn là không biết về điều gì.
Ví dụ: Anh ta ấm ớ mãi không chịu nói rõ sự thật về vụ việc.
2.
động từ
Từ gợi tả lối làm việc đại khái, không rõ ràng, không đâu vào đâu.
Ví dụ: Cách làm việc ấm ớ của anh ta khiến cả nhóm gặp khó khăn trong việc hoàn thành dự án.
Nghĩa 1: Từ gợi tả vẻ tỏ ra không hẳn biết, nhưng cũng không hẳn là không biết về điều gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi cô giáo hỏi bài, bạn Lan chỉ ấm ớ không nói rõ.
  • Mẹ hỏi ai làm vỡ lọ hoa, em chỉ ấm ớ không trả lời.
  • Anh ấy ấm ớ mãi mới dám nói ra điều mình nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước câu hỏi bất ngờ của thầy, cậu ta chỉ ấm ớ, không đưa ra được câu trả lời dứt khoát.
  • Thái độ ấm ớ của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ về sự thành thật của câu chuyện.
  • Dù đã chuẩn bị kỹ, nhưng khi đứng trước đám đông, cô bé vẫn ấm ớ không nói nên lời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ấm ớ mãi không chịu nói rõ sự thật về vụ việc.
  • Trong những tình huống nhạy cảm, đôi khi người ta chọn cách ấm ớ để tránh làm tổn thương người khác.
  • Sự ấm ớ trong giao tiếp có thể tạo ra khoảng cách và sự hiểu lầm không đáng có giữa các bên.
  • Đừng ấm ớ trước những quyết định quan trọng, hãy dũng cảm đối mặt và đưa ra lựa chọn của mình.
Nghĩa 2: Từ gợi tả lối làm việc đại khái, không rõ ràng, không đâu vào đâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam làm bài tập ấm ớ nên bị cô giáo nhắc nhở.
  • Mẹ bảo không được làm việc ấm ớ, phải làm cho cẩn thận.
  • Nếu cứ ấm ớ khi học bài, em sẽ không hiểu bài đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự án được giao nhưng cậu ấy lại làm việc ấm ớ, không có kế hoạch cụ thể.
  • Thái độ làm việc ấm ớ sẽ khó đạt được kết quả tốt trong học tập và công việc.
  • Đừng ấm ớ trong việc chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng này, hãy tập trung hết sức.
3
Người trưởng thành
  • Cách làm việc ấm ớ của anh ta khiến cả nhóm gặp khó khăn trong việc hoàn thành dự án.
  • Một người lãnh đạo không thể chấp nhận thái độ làm việc ấm ớ từ cấp dưới của mình.
  • Sự ấm ớ trong quản lý tài chính cá nhân có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sau.
  • Trong môi trường cạnh tranh ngày nay, lối làm việc ấm ớ sẽ nhanh chóng bị đào thải khỏi thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó không rõ ràng trong lời nói hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống mơ hồ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng trong hành động hay lời nói.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ấm ớ khi được hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người như "người", "anh ta".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...