Vở bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Our customs and traditions

Vocabulary & Grammar - Trang 33 Unit 4 VBT Tiếng Anh 8 mới


Choose the right word/ phrase and then write it under each picture.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Task 1. Choose the right word/ phrase and then write it under each picture.

(Chọn những từ / cụm từ sau và viết chúng dưới mỗi bức tranh.)

Lời giải chi tiết:

1. buying peach blossom branches (mua cành hoa đào)

2. having special spring rolls (làm chả giò )

3. receiving lucky money (nhận tiền mừng tuổi)

4. visiting the old people (thăm những người cao tuổi)

5. giving gifts to parents (tặng quà cho cha mẹ)

6. going to the pagoda (đi lễ chùa)

Bài 2

Task 2. Put the words in brackets into the right forms to complete the sentences.

(Cho dạng đúng của từ để hoàn thành các câu sau.)

Lời giải chi tiết:

1. I'm so........about your trip. It's going to be amazing.(excite)
=> Cụm từ: be excited about st (hứng thú với thứ gì)
=> I'm so excited about your trip. It's going to be amazing.
(Tôi rất hứng thú với chuyến đi của bạn. Nó nhất định sẽ rất tuyệt vời.)

2. Ao dai is our........dress. We wear it every Monday at school. (tradition)
=> Chỗ trống cần điền thêm một tính từ
=> Ao dai is our traditional dress. We wear it every Monday at school. (Áo dài là trang phục truyền thống của chúng tôi. Chúng tôi mặc nó vào mỗi thứ Hai ở trường.)


3. In Viet Nam, we usually wait for the ......person to sit down before you sit down (old)
=> Chỗ trống cần điền thêm một tính từ ở dạng so sánh nhất
=> In Viet Nam, we usually wait for the eldest person to sit down before you sit down.
(Ở Việt Nam, chúng tôi thường đợi người già nhất ngồi xuống trước khi ngồi xuống.)

4.After ....food from the plate, you should put it into your bowl before eating.(take)
=> Cấu trúc: after + V_ing (sau khi làm gì)
=> After taking food from the plate, you should put it into your bowl before eating. (Sau khi lấy thức ăn từ đĩa, bạn nên cho vào bát trước khi ăn.)

5. What is the ...... between a custom and a tradition? (similar)
=> Chỗ trống cần điền thêm một danh từ.
=> What is the similarity between a custom and a tradition?
(Sự giống nhau giữa một phong tục và một truyền thống là gì?)

Bài 3

Task 3. Choose the correct option A, B, C or D to complete the sentences.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)

Lời giải chi tiết:

1. You shouldn't miss any of the meetings. They're always very useful. (chọn C)
=> Câu có ý nghĩa khuyên bảo không nên làm gì: shouldn't do st
=> Tạm dịch: Bạn không nên bỏ lỡ bất kỳ cuộc họp nào. Chúng luôn rất hữu ích.

2.She is famous for her intelligence. She designs many special styles (chọn B)
=> Cấu trúc: be famous for st (nổi tiếng vì điều gì)
=> Tạm dịch: Cô ấy nổi tiếng vì sự thông minh của mình. Cô thiết kế nhiều phong cách đặc biệt.

3. I think someone should talk to the boss. We can't work extra hours (chọn B)
=> Câu có ý nghĩa khuyên bảo nên làm gì: should do st
=> Tạm dịch: Tôi nghĩ ai đó nên nói chuyện với ông chủ. Chúng tôi không thể làm thêm giờ.

4. We reached the house after cycling for almost an hour.(chọn C)
=> Cấu trúc: after+V_ing (sau khi làm gì)
=> Tạm dịch: Chúng tôi đến nhà sau khi đạp xe gần một giờ.

5. At school, the teachers and students have to follow the rules. (chọn B)
=> Cấu trúc: have to+V_nt: phải là gì (theo quy định)
=> Tạm dịch: Ở trường, giáo viên và học sinh phải tuân theo các quy tắc.

6. He should try to be a bit more punctual. It's rude to be late here. (chọn B)
=> Câu có ý nghĩa khuyên bảo nên làm gì: should do st
=> Tạm dịch: Anh ta nên cố gắng đúng giờ hơn một chút. Thật thô lỗ khi đến muộn ở đây.

7. Would you like to go for a walk in the park this afternoon? (chọn D)
=> Cụm từ: go for a walk (đi bộ), in the park (trong công viên)
=> Tạm dịch: Bạn có muốn đi dạo trong công viên chiều nay không?

8. The buses were very crowded this morning. We can't go to the church with you in time. (chọn B)
=> Chỗ cần điền là một tính từ chỉ sự đông đúc và phù hợp khi đi với buses
=> Tạm dịch: Xe buýt rất đông sáng nay. Chúng tôi không thể đến nhà thờ với bạn kịp thời.

9. We have to wear uniform at school from Monday to Saturday. That's a good way and equal to everyone. (chọn A)
=> Cấu trúc: have to+V_nt: phải là gì (theo quy định)
=> Tạm dịch: Chúng tôi phải mặc đồng phục ở trường từ thứ Hai đến thứ Bảy. Đó là một cách tốt và bình đẳng với mọi người.

10. Anna has to change her hair style because the old one doesn't suit her any more. (chọn B)
=> Cấu trúc: has to+V_nt: phải là gì (theo quy định), động từ have choa ở số ít để đảm bảo sự hòa hợp với chủ ngữ.
=> Tạm dịch: Anna phải thay đổi kiểu tóc vì kiểu cũ không còn phù hợp với cô nữa.

Bài 4

Task 4. Complete the sentences with the correct prepositions. 

(Hoàn thành câu với giới từ đúng.)

Lời giải chi tiết:

1. We have to use knife and fork at dinner.
=> Cụm từ: at dinner (vào bữa tối)
=> Tạm dịch: Chúng tôi phải sử dụng dao và nĩa vào bữa tối.

2. There's a British tradition of having afternoon tea at 4 p.m.
=> Cụm từ: tradition of doing st (có truyền thống làm gì)
=> Tạm dịch: Có một truyền thống của người Anh là uống trà chiều vào lúc 4 giờ.

3. She was very conscious of her lack of experience on her first day at work.
=> Cụm từ: conscious of st (ý thức, nhận thức về )
=> Tạm dịch: Cô ấy rất ý thức về sự thiếu kinh nghiệm của mình trong ngày đầu tiên đi làm.

4. He has a new solution to the problem.
=> Cụm từ: solution to st (giải pháp cho ...)
=> Tạm dịch: Ông ấy có một giải pháp mới cho vấn đề

5. Nobody helped him. He managed it on his own.
=> Cụm từ: on sb own (tự ai)
=> Tạm dịch: Không ai giúp anh ta. Anh tự mình quản lý nó.

6. The drivers in London kept their cars to the left.
=> Cụm từ: to the left (bên trái)
=> Tạm dịch: Các tài xế ở London giữ xe của họ ở bên trái.

7. The summer holiday is coming. We are all excited about going on a long trip to the South.
=> Cụm từ: be excited about st (thích thú với), a trip to (chuyến đi tới), on a trip (trong chuyến đi)
=> Tạm dịch: Kỳ nghỉ hè đang đến. Chúng tôi đều vui mừng về chuyến đi dài đến miền Nam.

8. The children were amazed at the lion show at the circus.
=> Cụm từ: be amazed at st (ngạc nhiên với)
=> Tạm dịch: Những đứa trẻ ngạc nhiên trước màn trình diễn của sư tử tại rạp xiếc.

9. Her small garden looks very beautiful in spring because all the flowers are in full bloom.
=> Cụm từ: in full bloom (nở hoa)
=> Tạm dịch: Khu vườn nhỏ của cô ấy trông rất đẹp vào mùa xuân bởi vì tất cả hoa đang nở rộ.

10. In our district, it's the custom for residents to sweep the streets on Saturday mornings.
=> Cụm từ: custom for (phong tục là)
=> Tạm dịch: Ở quận của chúng tôi, có một phong tục là cư dân quét đường vào các buổi sáng thứ bảy.

Loigiaihay.com


Bình chọn:
3.8 trên 9 phiếu

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí