Yêu sách
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đòi hỏi một cách gắt gao, không nhân nhượng, vì tự cho là mình có quyền.
Ví dụ:
Anh ta yêu sách đòi tăng lương ngay lập tức.
2.
danh từ
Điều yêu sách.
Ví dụ:
Các yêu sách của đối tác làm cuộc đàm phán kéo dài.
Nghĩa 1: Đòi hỏi một cách gắt gao, không nhân nhượng, vì tự cho là mình có quyền.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy cứ yêu sách bắt bạn đổi chỗ ngay lập tức.
- Bạn nhỏ kia yêu sách đòi phần to hơn trong phần bánh.
- Em không nên yêu sách mẹ phải mua đồ chơi ngay hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng yêu sách mọi người làm theo ý mình trong buổi họp nhóm.
- Anh ta yêu sách đòi được chọn vị trí đẹp nhất, không nghe ai góp ý.
- Trong trận đấu, đội khách yêu sách phải đổi trọng tài mới chịu thi đấu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta yêu sách đòi tăng lương ngay lập tức.
- Khách hàng yêu sách, đặt ra điều kiện vô lý rồi dọa hủy hợp đồng.
- Cô ấy yêu sách quyền đặc cách, xem đó như điều đương nhiên phải có.
- Ban tổ chức bị chỉ trích vì yêu sách nhà tài trợ phải chịu mọi chi phí phát sinh.
Nghĩa 2: Điều yêu sách.
1
Học sinh tiểu học
- Những yêu sách của bạn Minh làm cả nhóm khó chịu.
- Yêu sách của cậu là muốn thêm giờ chơi mỗi ngày.
- Thầy cô không chấp nhận các yêu sách vô lý của học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng đưa ra nhiều yêu sách trước khi ký tham gia giải.
- Ban cán sự ghi lại từng yêu sách để bàn bạc với lớp.
- Những yêu sách quá mức khiến thỏa thuận câu lạc bộ bị đình lại.
3
Người trưởng thành
- Các yêu sách của đối tác làm cuộc đàm phán kéo dài.
- Chúng tôi xem xét từng yêu sách để xác định đâu là hợp lý.
- Yêu sách vượt thẩm quyền buộc bên kia phải tạm ngừng hợp tác.
- Cuối cùng, hai bên thu hẹp yêu sách và tìm được điểm chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đòi hỏi một cách gắt gao, không nhân nhượng, vì tự cho là mình có quyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhượng bộ chiều theo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yêu sách | mạnh; sắc thái tiêu cực/khắt khe; trung tính-đánh giá; ngữ vực chung Ví dụ: Anh ta yêu sách đòi tăng lương ngay lập tức. |
| sách nhiễu | mạnh; tiêu cực, có hàm ý quấy rối; ngữ vực chung Ví dụ: Đừng sách nhiễu người dân bằng những thủ tục vô lý. |
| đòi hỏi | trung tính→mạnh tùy ngữ cảnh; phổ thông; bao quát gần nghĩa Ví dụ: Anh ta liên tục đòi hỏi những điều vô lý. |
| nhượng bộ | trung tính; thái độ khoan hòa; ngữ vực chung Ví dụ: Cuối cùng họ nhượng bộ và chấp nhận đề nghị. |
| chiều theo | nhẹ; thân mật/khẩu ngữ; thuận theo yêu cầu Ví dụ: Cô ấy chiều theo ý khách để khỏi tranh cãi. |
Nghĩa 2: Điều yêu sách.
Từ trái nghĩa:
nhượng bộ thoả thuận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yêu sách | trung tính→tiêu cực nhẹ; hành chính/chính trị; sắc thái cứng Ví dụ: Các yêu sách của đối tác làm cuộc đàm phán kéo dài. |
| điều kiện | trung tính; phạm vi đàm phán/hợp đồng; phổ thông Ví dụ: Họ đưa ra các điều kiện khắt khe. |
| yêu cầu | trung tính; hành chính/chuyên môn; bao quát Ví dụ: Bản đề nghị gồm nhiều yêu cầu cụ thể. |
| nhượng bộ | trung tính; kết quả ngược với đưa ra điều kiện; ngữ vực đàm phán Ví dụ: Sau cuộc họp, phía đối tác có một số nhượng bộ. |
| thoả thuận | trung tính; trạng thái không còn đòi hỏi đơn phương; hành chính/đàm phán Ví dụ: Hai bên đi tới thoả thuận chung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đòi hỏi" hoặc "yêu cầu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các yêu cầu chính thức hoặc đòi hỏi từ các tổ chức, cá nhân có quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự căng thẳng hoặc xung đột trong mối quan hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ các điều khoản cần tuân thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng rắn, không nhân nhượng.
- Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh quyền lợi hoặc yêu cầu không thể thương lượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi".
- Thường xuất hiện trong các tình huống đàm phán, tranh chấp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yêu cầu" nhưng "yêu sách" mạnh mẽ và cứng rắn hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng và quyền lực của người đưa ra yêu sách.
1
Chức năng ngữ pháp
"Yêu sách" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Yêu sách" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "yêu sách" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "yêu sách" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị yêu sách. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít".
