Yên trí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy không có điều gì phải lo ngại, lo nghĩ cả.
Ví dụ: Anh cứ yên trí, hợp đồng đã được rà soát kỹ.
Nghĩa: Cảm thấy không có điều gì phải lo ngại, lo nghĩ cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cứ yên trí, mai mẹ sẽ đến đón đúng giờ.
  • Cây cầu này rất chắc, con đi qua yên trí nhé.
  • Bài kiểm tra đã ôn kỹ rồi, con yên trí làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu yên trí đi, tớ đã gửi hồ sơ đúng hạn rồi.
  • Bố mẹ đi công tác nhưng đã sắp xếp người đón, nên mình yên trí ở lại lớp học thêm.
  • Bài thuyết trình đã tập nhiều lần, mình lên sân khấu khá yên trí.
3
Người trưởng thành
  • Anh cứ yên trí, hợp đồng đã được rà soát kỹ.
  • Nhìn bác sĩ cười hiền, tôi bỗng yên trí như vừa đặt xuống một gánh nặng.
  • Tiền đã chuyển đúng nơi, tôi yên trí chờ thông báo.
  • Trời vào mùa, biển êm, ngư dân yên trí xuất bến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy không có điều gì phải lo ngại, lo nghĩ cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yên trí Mức độ nhẹ–trung tính; sắc thái an tâm, thường khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Anh cứ yên trí, hợp đồng đã được rà soát kỹ.
an tâm Trung tính, phổ thông; mức độ vừa, phù hợp hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Cứ an tâm, mọi việc đã sắp xếp xong.
yên tâm Khẩu ngữ, phổ biến; nhẹ nhàng, gần gũi. Ví dụ: Cậu yên tâm, mai mình sẽ lo.
an lòng Hơi văn chương, sắc thái dịu; mức độ vừa. Ví dụ: Nghe tin, tôi mới an lòng.
vững dạ Khẩu ngữ/địa phương, sắc thái chắc dạ; mức độ vừa. Ví dụ: Có anh đi cùng, tôi vững dạ hơn.
băn khoăn Trung tính; day dứt, chưa yên; mức độ nhẹ–vừa. Ví dụ: Tôi vẫn băn khoăn về kết quả.
lo lắng Trung tính, phổ thông; mức độ vừa. Ví dụ: Cô ấy lo lắng suốt đêm.
bất an Hơi trang trọng; cảm giác không yên; mức độ vừa. Ví dụ: Anh thấy bất an trước kỳ thi.
bồn chồn Khẩu ngữ; bứt rứt, không yên; mức độ vừa. Ví dụ: Chờ tin, ai cũng bồn chồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn trấn an người khác hoặc tự trấn an bản thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự an tâm, không lo lắng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự an tâm trong các tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "an tâm" nhưng "yên trí" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy yên trí."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc các danh từ chỉ người như "bạn", "họ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...