Xuýt xoát

Nghĩa & Ví dụ
xem suýt soát.
Ví dụ: Doanh số hai cửa hàng xuýt xoát nhau.
Nghĩa: xem suýt soát.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều cao của hai bạn trong lớp xuýt xoát nhau.
  • Hai đội ghi bàn xuýt xoát, nên trận đấu rất hồi hộp.
  • Quyển vở của tớ và của bạn dày xuýt xoát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điểm kiểm tra của tụi mình xuýt xoát, nên ai cũng hồi hộp chờ kết quả chung.
  • Chiếc áo cậu chọn và chiếc tớ chọn giá xuýt xoát, khó mà quyết nhanh.
  • Thời gian chạy của hai vận động viên xuýt xoát, chỉ hơn kém một nhịp thở.
3
Người trưởng thành
  • Doanh số hai cửa hàng xuýt xoát nhau.
  • Tuổi nghề của họ xuýt xoát, nên cách xử lý tình huống cũng ngang ngửa.
  • Hai bản báo giá xuýt xoát, thành ra quyết định phụ thuộc vào dịch vụ hậu mãi.
  • Khoảng cách phiếu bầu xuýt xoát, khiến bầu không khí đếm phiếu căng như dây đàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự gần gũi về số lượng hoặc thời gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, không chính xác tuyệt đối.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự gần đúng, không cần chính xác tuyệt đối.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu độ chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suýt soát" nhưng có cùng ý nghĩa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ gần như bằng nhau hoặc gần đạt đến một mức nào đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giá cả xuýt xoát nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ để chỉ mức độ, ví dụ: "xuýt xoát với", "xuýt xoát bằng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...