Suýt soát
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gần bằng, chỉ hơn kém một ít; xấp xỉ.
Ví dụ:
Lương hai bên suýt soát, đổi việc hay không còn tùy môi trường.
Nghĩa: Gần bằng, chỉ hơn kém một ít; xấp xỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn cao suýt soát nhau.
- Điểm kiểm tra của tớ và Lan suýt soát.
- Hai chiếc cặp nặng suýt soát, mang đều tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời gian về đích của hai đội suýt soát nên cả lớp hồi hộp.
- Giá hai mẫu tai nghe suýt soát, khó mà phân vân dứt.
- Kết quả thi của nhóm chúng mình suýt soát, chỉ nhỉnh hơn chút xíu.
3
Người trưởng thành
- Lương hai bên suýt soát, đổi việc hay không còn tùy môi trường.
- Doanh số hai quý suýt soát, nhưng chi phí vận hành đã khác hẳn.
- Hai phương án lợi ích suýt soát, nên quyết định phụ thuộc vào rủi ro chấp nhận được.
- Chúng tôi và đối thủ suýt soát về chất lượng, hơn thua nằm ở trải nghiệm dịch vụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gần bằng, chỉ hơn kém một ít; xấp xỉ.
Từ đồng nghĩa:
xấp xỉ xêm xêm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suýt soát | Trung tính, mức độ nhẹ, khẩu ngữ–trung hoà Ví dụ: Lương hai bên suýt soát, đổi việc hay không còn tùy môi trường. |
| xấp xỉ | Trung tính, chuẩn tắc, dùng rộng Ví dụ: Hai con số xấp xỉ nhau. |
| xêm xêm | Khẩu ngữ, thân mật, hơi suồng sã Ví dụ: Giá hai loại đó xêm xêm nhau. |
| chênh lệch | Trung tính, nhấn mạnh khác biệt rõ Ví dụ: Hai đội chênh lệch về thực lực. |
| cách biệt | Trang trọng, mức độ mạnh Ví dụ: Thu nhập hai nhóm cách biệt rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự gần đúng về số lượng hoặc thời gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường cần độ chính xác cao hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, gần đúng.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự gần đúng mà không cần độ chính xác tuyệt đối.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chính xác như "chính xác" hoặc "đúng".
- Không nên dùng trong các báo cáo khoa học hoặc tài liệu kỹ thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về độ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ gần bằng hoặc xấp xỉ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng so sánh; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "suýt soát với".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc các từ chỉ số lượng để chỉ mức độ gần bằng, ví dụ: "suýt soát 100 người".

Danh sách bình luận