Sàn sàn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau.
Ví dụ:
Lương khởi điểm ở công ty này sàn sàn giữa các vị trí.
Nghĩa: Gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Các cây trong vườn cao sàn sàn như nhau.
- Bọn con xếp hàng, vai sàn sàn, không ai vượt lên.
- Những quả cam to sàn sàn, nhìn rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm kiểm tra của cả lớp sàn sàn, không có ai quá nổi bật.
- Mấy bạn trong đội bóng cao sàn sàn nên tranh bóng khá cân.
- Giá sách ở hai cửa hàng sàn sàn, tụi mình chọn nơi gần hơn.
3
Người trưởng thành
- Lương khởi điểm ở công ty này sàn sàn giữa các vị trí.
- Chất lượng các đề án sàn sàn, khó chọn phương án nổi trội.
- Mức giá căn hộ khu ấy sàn sàn, chênh không đáng kể.
- Năng lực nhóm ứng viên này sàn sàn, quyết định nằm ở thái độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sàn sàn | Trung tính; chủ yếu khẩu ngữ; mức độ nhẹ, áng chừng. Ví dụ: Lương khởi điểm ở công ty này sàn sàn giữa các vị trí. |
| xấp xỉ | Trung tính, trang trọng hơn; mức độ nhẹ. Ví dụ: Hai số liệu xấp xỉ nhau. |
| suýt soát | Khẩu ngữ, thân mật; mức độ nhẹ. Ví dụ: Hai đội suýt soát nhau về thực lực. |
| xem xêm | Khẩu ngữ, thân mật; mức độ nhẹ, dân dã. Ví dụ: Giá hai món xem xêm nhau. |
| chênh lệch | Trung tính; chỉ khác biệt rõ rệt; mức độ mạnh hơn. Ví dụ: Thu nhập giữa hai nhóm chênh lệch đáng kể. |
| khác biệt | Trung tính; nhấn mạnh không giống; mức độ vừa đến mạnh. Ví dụ: Quan điểm hai bên khác biệt rõ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự tương đồng về kích thước, chiều cao hoặc mức độ giữa các đối tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tương đồng một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tương đồng khác như "tương đương" hoặc "gần bằng" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cao sàn sàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ người/vật để so sánh, ví dụ: "hai người cao sàn sàn".

Danh sách bình luận