Xôi gấc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xôi nấu trộn với ruột gấc, màu đỏ, vị hơi ngọt.
Ví dụ:
Cô ấy bày đĩa xôi gấc đỏ thắm lên bàn.
Nghĩa: Xôi nấu trộn với ruột gấc, màu đỏ, vị hơi ngọt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ múc cho em bát xôi gấc đỏ tươi.
- Xôi gấc thơm, em ăn một miếng thấy ngọt nhẹ.
- Trong mâm cỗ Tết, em thích nhất là xôi gấc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi liên hoan lớp, bạn Lan mang nồi xôi gấc đỏ au, ai nhìn cũng thèm.
- Xôi gấc dẻo ngọt, hạt nếp ánh lên dưới lớp màu đỏ như nắng sớm.
- Mỗi lần nhà có giỗ, mùi xôi gấc lan khắp sân, nghe là biết sắp vào bữa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bày đĩa xôi gấc đỏ thắm lên bàn.
- Xôi gấc dẻo ngọt, hương gấc nhẹ nhàng kéo ký ức Tết xưa về gần hơn.
- Giữa mâm cỗ cưới, đĩa xôi gấc như một lời chúc may mắn, vừa đẹp mắt vừa ấm lòng.
- Một sáng se lạnh, gói xôi gấc nóng hổi trên tay đủ làm ngày mới dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xôi nấu trộn với ruột gấc, màu đỏ, vị hơi ngọt.
Từ đồng nghĩa:
xôi đỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xôi gấc | trung tính, ẩm thực truyền thống Việt, định danh cụ thể Ví dụ: Cô ấy bày đĩa xôi gấc đỏ thắm lên bàn. |
| xôi đỏ | trung tính, khẩu ngữ/địa phương; dùng khi nói màu đặc trưng của xôi gấc Ví dụ: Tết này nhà làm nồi xôi đỏ để cúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là trong các dịp lễ, Tết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về văn hóa ẩm thực Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc cảnh sinh hoạt gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường gắn liền với các dịp lễ hội truyền thống.
- Phong cách dân dã, mang đậm nét văn hóa ẩm thực Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống trong dịp lễ, Tết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc văn hóa.
- Thường được dùng để nhấn mạnh màu sắc và hương vị đặc trưng của món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại xôi khác nếu không chú ý đến màu sắc và nguyên liệu đặc trưng.
- Khác biệt với "xôi đậu" ở màu sắc và hương vị.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "xôi" và "gấc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món xôi gấc", "bát xôi gấc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, dẻo), động từ (ăn, nấu), và lượng từ (một bát, nhiều).

Danh sách bình luận