Vừng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ, hoa màu trắng, quả dài có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ có nhiều dầu, dùng để ăn.
Ví dụ:
Vừng là cây lấy hạt có nhiều dầu, dùng để ăn.
Nghĩa: Cây nhỏ, hoa màu trắng, quả dài có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ có nhiều dầu, dùng để ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại trồng mấy luống vừng sau vườn.
- Cánh đồng vừng nở hoa trắng, nhìn rất đẹp.
- Mẹ rang hạt vừng thơm để rắc lên xôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bên triền đê, ruộng vừng đã đơm hoa, ong bay rì rào.
- Hạt vừng nhỏ xíu nhưng nhiều dầu, nên được dùng làm thực phẩm.
- Người nông dân đợi quả vừng già mới thu, vì lúc chín vỏ tự nứt, hạt rơi dễ mất.
3
Người trưởng thành
- Vừng là cây lấy hạt có nhiều dầu, dùng để ăn.
- Qua vài mùa nắng, luống vừng chịu hạn tốt hơn cả lạc ngoài bãi.
- Khi quả vừng khô, chỉ cần chạm nhẹ, vỏ tách ra, lộ những hạt đen lấp lánh.
- Mùi vừng rang quyện với khói bếp gợi nhớ những bữa cơm quê yên ả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây nhỏ, hoa màu trắng, quả dài có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ có nhiều dầu, dùng để ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vừng | Trung tính, dùng để chỉ tên cây và hạt của nó. Ví dụ: Vừng là cây lấy hạt có nhiều dầu, dùng để ăn. |
| mè | Trung tính, phổ biến ở miền Nam và một số vùng miền Trung. Ví dụ: Bánh tráng rắc mè đen rất thơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm hoặc nấu ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "vừng" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được dùng trong văn viết và khẩu ngữ liên quan đến ẩm thực và nông nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn có chứa hạt vừng hoặc khi thảo luận về cây trồng.
- Tránh dùng từ này khi không liên quan đến ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "mè" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "vừng" với "mè", cần chú ý đến sự khác biệt vùng miền.
- Không nên nhầm lẫn với "vừng" trong câu thần chú "vừng ơi mở ra" trong truyện cổ tích.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hạt vừng", "cây vừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vừng trắng"), động từ (như "trồng vừng"), và lượng từ (như "một ít vừng").
