Xoắn ốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem đường xoắn ốc.
Ví dụ: Cầu thang trong nhà thiết kế theo hình xoắn ốc.
Nghĩa: xem đường xoắn ốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ốc sên bò để lại vệt nhớt như một vòng xoắn ốc trên lá.
  • Cô giáo vẽ đường xoắn ốc trên bảng để chúng em tô màu theo.
  • Em cuộn sợi dây thành hình xoắn ốc rồi đặt gọn vào hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói bốc lên theo đường xoắn ốc, vừa mỏng vừa cao dần.
  • Người bạn dùng compa vẽ một đường xoắn ốc, trông như dải mây cuộn lại.
  • Bậc cầu thang xoay quanh trục, tạo cảm giác đi lên theo một lối xoắn ốc.
3
Người trưởng thành
  • Cầu thang trong nhà thiết kế theo hình xoắn ốc.
  • Dòng suy nghĩ đôi khi quay về điểm cũ theo một quỹ đạo xoắn ốc, vừa quen vừa khác.
  • Con đường ven núi uốn thành những dải xoắn ốc, khiến bước chân chậm lại mà mắt thì mở rộng.
  • Trên mặt nước, chiếc lá xoay tròn và lùi dần theo một vệt xoắn ốc, như bị kéo vào tâm lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc mô tả chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý, kiến trúc và sinh học để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có dạng xoắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc cấu trúc cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "vòng tròn" hoặc "đường cong".
  • Khác biệt với "vòng xoắn" ở chỗ "xoắn ốc" thường chỉ một đường hoặc cấu trúc liên tục.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đường xoắn ốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "lớn") hoặc động từ (như "tạo thành", "xoay").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...