Xơ hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) có các mô trở nên cứng và mất chức năng.
Ví dụ: Niêm mạc bị xơ hoá thì chức năng vùng đó giảm hẳn.
Nghĩa: (Hiện tượng) có các mô trở nên cứng và mất chức năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bệnh này, lá gan bị xơ hoá nên làm việc kém đi.
  • Phổi xơ hoá thì thở khó hơn trước.
  • Da chỗ sẹo xơ hoá, sờ vào thấy cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ giải thích rằng khi phổi xơ hoá, các túi khí kém đàn hồi nên trao đổi khí giảm.
  • Nếu gan xơ hoá kéo dài, cơ thể dễ mệt và tiêu hoá kém.
  • Thận xơ hoá dần khiến chức năng lọc máu suy giảm rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Niêm mạc bị xơ hoá thì chức năng vùng đó giảm hẳn.
  • Qua nhiều đợt viêm, mô phổi xơ hoá, đàn hồi mất đi và hơi thở trở thành gánh nặng.
  • Khi gan xơ hoá lan toả, men gan dao động và cơ thể báo hiệu bằng mệt mỏi âm ỉ.
  • Chấn thương lặp lại khiến gân quanh vai xơ hoá, biên độ vận động ngày một hẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng) có các mô trở nên cứng và mất chức năng.
Từ đồng nghĩa:
xơ hoá xơ cứng
Từ trái nghĩa:
hoá mềm phục hồi
Từ Cách sử dụng
xơ hoá chuyên môn y khoa; trung tính, mô tả khách quan Ví dụ: Niêm mạc bị xơ hoá thì chức năng vùng đó giảm hẳn.
xơ hoá chuẩn chính tả khác (không dấu hỏi ở “hoá”); trung tính, y khoa Ví dụ: Mô gan đang xơ hóa tiến triển.
xơ cứng trung tính, y khoa; dùng khi nhấn mạnh sự cứng của mô Ví dụ: Động mạch bị xơ cứng lan tỏa.
hoá mềm chuyên môn, trung tính; chỉ mô trở nên mềm đi Ví dụ: Ổ hoại tử có vùng trung tâm hóa mềm.
phục hồi trung tính, y khoa; nhấn mạnh mô lấy lại chức năng Ví dụ: Mô gan có dấu hiệu phục hồi sau điều trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng y học liên quan đến sự thay đổi của mô.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xơ cứng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần hiểu rõ bối cảnh y học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu xơ hoá", "đang xơ hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ bộ phận cơ thể (gan, phổi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...