Xếp hàng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đứng thành hàng theo thứ tự.
Ví dụ: Xin vui lòng xếp hàng để được phục vụ nhanh và công bằng.
2.
động từ
Xếp vào một thứ hạng nào đó trong một hệ thống đánh giá, phân loại.
Ví dụ: Công ty đang được xếp hạng dẫn đầu trong ngành bán lẻ nội thất.
Nghĩa 1: Đứng thành hàng theo thứ tự.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo chúng em xếp hàng trước cổng trường.
  • Các bạn xếp hàng để lên xe buýt.
  • Mọi người xếp hàng mua kem sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp nhanh chóng xếp hàng theo tổ, sân trường bỗng yên lại.
  • Trước quầy vé, người ta xếp hàng ngoan ngoãn dù mưa lất phất.
  • Chúng mình xếp hàng chờ check-in, mỗi đứa ôm một chiếc balo háo hức.
3
Người trưởng thành
  • Xin vui lòng xếp hàng để được phục vụ nhanh và công bằng.
  • Giữa giờ cao điểm, tôi vẫn kiên nhẫn xếp hàng vì tôn trọng người đến trước.
  • Ở bệnh viện, một hàng dài lặng lẽ xếp hàng, ai cũng ôm theo nỗi lo riêng.
  • Có lúc xếp hàng không chỉ là chờ đợi, mà còn là cách giữ trật tự và sự tử tế.
Nghĩa 2: Xếp vào một thứ hạng nào đó trong một hệ thống đánh giá, phân loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của lớp em xếp hạng nhì trong giải trường.
  • Bức tranh của Lan được xếp hạng cao trong cuộc thi vẽ.
  • Bạn Minh xếp hạng đầu trong cuộc đua chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hát đó liên tục được xếp hạng cao trên bảng xếp hạng tuần.
  • Trong kì thi thử, cậu ấy xếp hạng top của khối, ai cũng trầm trồ.
  • Bộ phim mới nhanh chóng xếp hạng đầu rạp chiếu ở thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang được xếp hạng dẫn đầu trong ngành bán lẻ nội thất.
  • Nhờ đổi mới quy trình, nhà máy được xếp hạng an toàn cao hơn năm trước.
  • Một trường đại học không chỉ được xếp hạng bằng công bố, mà còn bằng cách họ đối xử với sinh viên.
  • Trong lòng mỗi người, sự tử tế nên được xếp hạng cao hơn thành công ngắn hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đứng thành hàng theo thứ tự.
Từ đồng nghĩa:
làm hàng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xếp hàng Trung tính; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng; sắc thái hành vi rõ, mức độ trung bình. Ví dụ: Xin vui lòng xếp hàng để được phục vụ nhanh và công bằng.
làm hàng Khẩu ngữ địa phương; nhẹ và tự nhiên Ví dụ: Mọi người làm hàng trước quầy vé.
chen lấn Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; mạnh Ví dụ: Đừng chen lấn, hãy xếp hàng đàng hoàng.
xô đẩy Khẩu ngữ, tiêu cực; mạnh Ví dụ: Họ xô đẩy nhau thay vì xếp hàng.
Nghĩa 2: Xếp vào một thứ hạng nào đó trong một hệ thống đánh giá, phân loại.
Từ đồng nghĩa:
xếp hạng xếp loại
Từ trái nghĩa:
hạ hạng giáng hạng
Từ Cách sử dụng
xếp hàng Trung tính–trang trọng; dùng trong đánh giá/xếp loại; mức độ trung bình. Ví dụ: Công ty đang được xếp hạng dẫn đầu trong ngành bán lẻ nội thất.
xếp hạng Chuẩn mực, trang trọng; tương đương trực tiếp Ví dụ: Tạp chí xếp hạng trường đại học này trong top 10.
xếp loại Trang trọng; nhấn về phân loại theo bậc Ví dụ: Sinh viên được xếp loại giỏi.
hạ hạng Trang trọng/khẩu ngữ; sắc thái giảm bậc; mạnh Ví dụ: Đội bóng bị hạ hạng sau mùa giải.
giáng hạng Trang trọng; sắc thái kỷ luật, giảm cấp; mạnh Ví dụ: Nhà hàng bị giáng hạng vì vi phạm vệ sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đứng chờ theo thứ tự, ví dụ như xếp hàng mua vé.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các báo cáo hoặc bài viết về quản lý đám đông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh đánh giá, phân loại, ví dụ như xếp hạng các sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong một số trường hợp là chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động đứng theo thứ tự hoặc phân loại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc khi nói về thứ hạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xếp hạng" khi nói về thứ tự trong đánh giá.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xếp hàng dài", "xếp hàng chờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật ("người", "xe"), phó từ chỉ thời gian ("đã", "đang"), và trạng từ chỉ cách thức ("nhanh chóng", "cẩn thận").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...