Xô đẩy

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xô nhau, đẩy nhau (nói khái quát).
Ví dụ: Xin giữ khoảng cách, đừng xô đẩy trong thang máy.
2.
động từ
Dồn vào, đẩy vào một cảnh ngộ không hay.
Ví dụ: Khủng hoảng kinh tế xô đẩy nhiều người vào cảnh thất nghiệp.
Nghĩa 1: Xô nhau, đẩy nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn xếp hàng, đừng xô đẩy nhau.
  • Em bé suýt ngã vì bị bạn phía sau xô đẩy.
  • Trong sân trường, cô nhắc chúng em đi chậm, không xô đẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, đám đông ùa ra cổng khiến ai cũng bị xô đẩy.
  • Trên xe buýt chật, chỉ một người chen lên là cả hàng bị xô đẩy nghiêng ngả.
  • Ở cổng trường mưa lớn, mọi người vội trú nên vô tình xô đẩy nhau.
3
Người trưởng thành
  • Xin giữ khoảng cách, đừng xô đẩy trong thang máy.
  • Chỉ một cú hích vội vàng cũng đủ tạo thành làn sóng xô đẩy cả toa tàu.
  • Đám đông náo nhiệt có thể biến niềm vui thành hỗn loạn nếu ai cũng thích xô đẩy.
  • Văn minh khi xếp hàng bắt đầu từ việc kiềm chế bản thân, không xô đẩy người khác.
Nghĩa 2: Dồn vào, đẩy vào một cảnh ngộ không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình gặp khó khăn, mẹ bị cuộc sống xô đẩy phải làm nhiều việc nặng.
  • Bạn nhỏ rời lớp vì bệnh tật xô đẩy em vào thời gian điều trị dài.
  • Mưa bão xô đẩy nhiều nhà nghèo vào cảnh thiếu thốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực cơm áo xô đẩy anh trai tạm gác giấc mơ đại học.
  • Tin đồn thất thiệt xô đẩy cô bạn vào cảm giác cô lập suốt học kỳ.
  • Biến cố gia đình xô đẩy cậu ấy phải trưởng thành nhanh hơn bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Khủng hoảng kinh tế xô đẩy nhiều người vào cảnh thất nghiệp.
  • Những quyết định vội vàng có thể xô đẩy ta vào những vòng xoáy không lối ra.
  • Sự thờ ơ của tập thể đôi khi xô đẩy cá nhân vào vị thế yếu thế, khó lên tiếng.
  • Đời sống đô thị với nhịp chạy đua liên miên dễ xô đẩy người trẻ quên mất điều mình thật sự cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xô nhau, đẩy nhau (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
chen lấn xô lấn
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn tránh nhau
Từ Cách sử dụng
xô đẩy trung tính, khẩu ngữ–thông dụng, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Xin giữ khoảng cách, đừng xô đẩy trong thang máy.
chen lấn trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Đám đông chen lấn xô đẩy trước cổng.
xô lấn khẩu ngữ, hơi mạnh; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Mọi người xô lấn nhau khi cửa mở.
nhường nhịn trung tính, lịch sự; hành vi trái ngược Ví dụ: Mọi người nhường nhịn, không còn xô đẩy.
tránh nhau khẩu ngữ, trung tính; hành vi đối lập tại chỗ Ví dụ: Đi chậm và tránh nhau để khỏi xô đẩy.
Nghĩa 2: Dồn vào, đẩy vào một cảnh ngộ không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xô đẩy ẩn dụ xã hội, trung tính–tiêu cực, văn bản báo chí/viết Ví dụ: Khủng hoảng kinh tế xô đẩy nhiều người vào cảnh thất nghiệp.
dồn ép trung tính, sắc thái áp lực; mức độ tương đương Ví dụ: Hoàn cảnh dồn ép anh vào con đường cùng.
đẩy trung tính, bao quát; dùng trong cấu trúc ẩn dụ Ví dụ: Biến cố đẩy họ vào cảnh nợ nần.
cứu vớt trung tính–cảm thông, văn chương/báo chí; tác động ngược Ví dụ: Tổ chức đã cứu vớt nhiều gia đình khỏi cảnh khốn khó.
giải thoát trung tính, trang trọng; tháo gỡ cảnh ngộ Ví dụ: Chính sách mới giải thoát họ khỏi bế tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chen lấn, xô đẩy trong đám đông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo miêu tả tình trạng chen lấn tại sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn hoặc áp lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hỗn loạn hoặc áp lực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống chen lấn, xô đẩy trong đám đông hoặc áp lực xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "chen lấn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chen lấn" nhưng "xô đẩy" thường nhấn mạnh hơn vào hành động đẩy nhau.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ xô đẩy nhau", "bị xô đẩy vào tình thế khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật ("người", "nhau"), trạng từ chỉ mức độ ("mạnh", "nhẹ"), và các từ chỉ tình huống ("vào", "ra").