Dãy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp gồm những vật cùng loại nối tiếp nhau, cái này cạnh cái kia.
Ví dụ:
Trước mặt tôi là một dãy nhà cổ im lìm bên sông.
Nghĩa: Tập hợp gồm những vật cùng loại nối tiếp nhau, cái này cạnh cái kia.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bàn là một dãy bút màu nằm thẳng tắp.
- Sân trường có một dãy chậu hoa nở rực rỡ.
- Bạn nhỏ xếp LEGO thành một dãy dài từ cửa đến góc phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng rợp bóng nhờ dãy cây sao đứng san sát.
- Trong thư viện, sách được đặt thành dãy, nhìn là tìm được ngay kệ cần.
- Buổi tối, những chiếc đèn tạo thành một dãy sáng ấm trên hiên nhà.
3
Người trưởng thành
- Trước mặt tôi là một dãy nhà cổ im lìm bên sông.
- Quán cà phê nằm lọt giữa dãy cửa tiệm san sát, ánh biển hiệu hắt lên mặt đường ướt.
- Người thợ gốm xếp thành dãy những chiếc bát mới ra lò, hơi nóng còn vương.
- Qua ô cửa sổ tàu, dãy đồi hiện ra nối tiếp, như nếp gấp yên lặng của đất trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp gồm những vật cùng loại nối tiếp nhau, cái này cạnh cái kia.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dãy | Trung tính, mô tả sự sắp xếp tuyến tính hoặc chuỗi các vật thể cùng loại, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Trước mặt tôi là một dãy nhà cổ im lìm bên sông. |
| hàng | Trung tính, phổ biến, dùng cho sự sắp xếp theo chiều ngang hoặc dọc. Ví dụ: Một hàng cây xanh mướt chạy dọc con đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật thể hoặc người xếp thành hàng, như "dãy nhà", "dãy bàn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các đối tượng có sự sắp xếp theo thứ tự, như "dãy số", "dãy núi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh liên tưởng, như "dãy đồi xanh mướt".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong toán học hoặc địa lý, như "dãy số Fibonacci", "dãy núi Himalaya".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc liệt kê.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả sự sắp xếp theo thứ tự hoặc liên tiếp.
- Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng giữa các đối tượng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại dãy, như "dãy nhà", "dãy số".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hàng" khi chỉ sự sắp xếp, nhưng "dãy" thường chỉ sự liên tiếp dài hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "dãy" khi không có sự liên tục.
- Người học cần chú ý đến cách kết hợp từ để diễn đạt chính xác ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dãy nhà", "dãy núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dài", "cao"), lượng từ ("một", "nhiều"), và các danh từ khác.
