Xẻng lẻng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xẻn lẻn
Ví dụ:
Nghĩa: xẻn lẻn
1
Học sinh tiểu học
- Bé xẻng lẻng khi cô khen bức tranh đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xẻn lẻn
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẻng lẻng | Khẩu ngữ, nhẹ, hơi hóm hỉnh; chỉ dáng vẻ ngại ngùng, e thẹn một cách duyên hoặc khép nép Ví dụ: |
| xẻn lẻn | Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ, e thẹn hơi bẽn lẽn Ví dụ: Cô cười xẻn lẻn khi được khen. |
| bẽn lẽn | Trung tính, phổ biến; mức độ nhẹ–vừa, e thẹn kín đáo Ví dụ: Cô bẽn lẽn cúi đầu chào. |
| thẹn thùng | Trung tính, hơi văn chương; mức độ vừa, e thẹn kín đáo Ví dụ: Cô thẹn thùng nép sau cánh cửa. |
| trơ tráo | Khẩu ngữ, mạnh; thái độ trơ trẽn, không biết ngượng Ví dụ: Hắn trơ tráo chối phăng lỗi lầm. |
| mặt dày | Khẩu ngữ, mạnh; coi thường xấu hổ Ví dụ: Anh ta mặt dày xin thêm tiền thưởng. |
| liều lĩnh | Trung tính, mạnh; không e dè, bất chấp, trái sắc thái e thẹn Ví dụ: Cô ấy liều lĩnh bước lên sân khấu ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thường được sử dụng trong văn chương, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, thoáng qua trong văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên dạng trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "xẻn lẻn" ở chỗ "xẻng lẻng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên tìm hiểu qua các tác phẩm văn học có sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "cô bé xẻng lẻng".

Danh sách bình luận