Xẻn lẻn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bẽn lẽn
Ví dụ:
Cô gái xẻn lẻn khi nhận bó hoa.
Nghĩa: Bẽn lẽn
1
Học sinh tiểu học
- Em xẻn lẻn khi cô khen em viết đẹp.
- Bé đứng sau lưng mẹ, xẻn lẻn chào khách.
- Nó xẻn lẻn cười khi bạn tặng chiếc kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xẻn lẻn gật đầu khi được mời lên sân khấu.
- Bạn mới vào lớp, xẻn lẻn giới thiệu rồi ngồi xuống hàng cuối.
- Cô bạn xẻn lẻn cười, tránh ánh mắt khi được nhắc đến trong giờ sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Cô gái xẻn lẻn khi nhận bó hoa.
- Anh xẻn lẻn cảm ơn, giọng nhỏ như sợ làm vỡ không khí vui.
- Chị xẻn lẻn nép bên khung cửa, nụ cười còn vương chút bối rối.
- Trong bữa tiệc, anh ta xẻn lẻn trước lời khen, đôi tai đỏ hồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bẽn lẽn
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẻn lẻn | mức độ nhẹ; sắc thái e thẹn, ngại ngùng; ngữ vực khẩu ngữ – thân mật Ví dụ: Cô gái xẻn lẻn khi nhận bó hoa. |
| bẽn lẽn | trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cô bẽn lẽn mỉm cười khi được khen. |
| e lệ | nhẹ, văn chương; dịu dàng Ví dụ: Nàng e lệ cúi đầu. |
| thẹn thùng | trung tính, hơi cổ; e ngại rõ Ví dụ: Cô thẹn thùng nép sau lưng mẹ. |
| tự tin | trung tính; đối lập về thái độ (không e thẹn) Ví dụ: Cô tự tin bước lên sân khấu. |
| bạo dạn | khẩu ngữ, mạnh; không ngại ngùng Ví dụ: Cậu bạo dạn mở lời trước. |
| táo bạo | mạnh; quyết liệt, không e dè Ví dụ: Cô táo bạo đề xuất ý tưởng mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái ngượng ngùng, e thẹn của ai đó trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ngượng ngùng, e thẹn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái ngượng ngùng một cách nhẹ nhàng, dễ thương.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bẽn lẽn" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xẻn lẻn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận