Xe ngựa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xe do ngựa kéo.
Ví dụ:
Xe ngựa rẽ qua cầu, bánh nghiến nhẹ lên mặt gỗ.
2.
danh từ
(cũ). Như ngựa xe.
Nghĩa 1: Xe do ngựa kéo.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lính gõ mõi, xe ngựa lộc cộc chạy qua cổng làng.
- Trong truyện cổ tích, nàng công chúa ngồi trên xe ngựa màu trắng.
- Xe ngựa dừng lại ở chợ, bác phu xuống bốc bao tải gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng móng ngựa gõ đều, kéo theo chiếc xe ngựa phủ bạt qua con dốc đá.
- Giữa phố cổ, một chiếc xe ngựa du lịch chầm chậm lăn bánh, gợi không khí xưa cũ.
- Người đánh xe khẽ giật cương, chiếc xe ngựa ngoặt vào con đường lát gạch.
3
Người trưởng thành
- Xe ngựa rẽ qua cầu, bánh nghiến nhẹ lên mặt gỗ.
- Trong sương sớm, xe ngựa chở rau vượt bến đò, nhịp lục lạc nghe như nhịp thời gian.
- Tiếng xe ngựa lộc cộc giữa phố khiến ký ức những chuyến đi xưa bất chợt trở về.
- Trên con đường bụi đỏ, chiếc xe ngựa bền bỉ nối những làng xa lại gần nhau.
Nghĩa 2: (cũ). Như ngựa xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, lãng mạn hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác cổ điển, lãng mạn, thường liên quan đến quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật, nơi "xe" hiện đại hơn được ưu tiên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại xe ngựa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngựa xe" trong một số ngữ cảnh cũ.
- Không nên dùng để chỉ các phương tiện giao thông hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xe ngựa" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "xe" và "ngựa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chiếc xe ngựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (nhanh, chậm) và động từ (kéo, chạy).

Danh sách bình luận