Xáo xới
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như xới xáo.
Ví dụ:
Tin cải tổ nhân sự đã xáo xới cả văn phòng.
Nghĩa: Như xới xáo.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhảy lên bàn, xáo xới đống bút và giấy rơi tung tóe.
- Gió mạnh làm xáo xới cát trên sân trường.
- Bạn đổi chỗ liên tục, làm cả nhóm bị xáo xới chỗ ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đổi lớp bất ngờ đã xáo xới lịch học của bọn mình.
- Một tin đồn nhỏ cũng có thể xáo xới không khí cả lớp.
- Lịch thi dời ngày, khiến kế hoạch ôn tập bị xáo xới hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tin cải tổ nhân sự đã xáo xới cả văn phòng.
- Có người xuất hiện rồi rời đi, để lại một quãng đời bị xáo xới bởi nhớ quên.
- Những câu hỏi cũ thỉnh thoảng trở về, xáo xới mặt hồ bình lặng trong tôi.
- Thị trường biến động, các kế hoạch đầu tư bị xáo xới, buộc chúng tôi nhìn lại ưu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm xáo trộn, không có trật tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự xáo trộn, hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xáo trộn, không ổn định.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xáo trộn, không ổn định.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xới xáo" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tác động lên bề mặt hoặc trật tự của một vật thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xáo xới đất", "xáo xới trật tự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị tác động (như "đất", "trật tự") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").

Danh sách bình luận