Vương vãi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rơi rải rác mỗi chỗ một ít.
Ví dụ: Quần áo vương vãi khắp phòng khách.
Nghĩa: Rơi rải rác mỗi chỗ một ít.
1
Học sinh tiểu học
  • Vỏ kẹo vương vãi khắp sân trường.
  • Cát vương vãi trên sàn sau khi em đổ từ xẻng.
  • Lá khô vương vãi dọc lối đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước mưa theo gió tạt, vương vãi lên khung cửa sổ.
  • Sau giờ mĩ thuật, giấy màu vương vãi quanh bàn như tuyết nhỏ.
  • Hạt hướng dương vương vãi trên ghế, nghe lạo xạo dưới chân.
3
Người trưởng thành
  • Quần áo vương vãi khắp phòng khách.
  • Tin nhắn chưa đọc vương vãi trong hộp thoại, như dấu vết của một ngày bận rộn.
  • Những kỷ niệm vương vãi trong trí nhớ, chạm đâu cũng thấy một mùi quen.
  • Trên bàn làm việc, hóa đơn vương vãi, nhắc khéo ta dọn dẹp và trả nợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rơi rải rác mỗi chỗ một ít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gom lại thu gom quy tụ
Từ Cách sử dụng
vương vãi khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, trung tính-miêu tả Ví dụ: Quần áo vương vãi khắp phòng khách.
vung vãi khẩu ngữ, mạnh hơn, hàm ý bừa bộn do người gây ra Ví dụ: Cơm vung vãi khắp nền nhà.
vãi khẩu ngữ, rút gọn, nhẹ, trung tính Ví dụ: Gạo vãi đầy sàn.
rơi vãi trung tính, tả sự rơi rớt rải rác Ví dụ: Thóc rơi vãi dọc đường.
gom lại khẩu ngữ, hành động trái: thu về một chỗ Ví dụ: Gom lại những hạt gạo vương vãi đi.
thu gom trang trọng hơn, trung tính Ví dụ: Thu gom rác không để vương vãi.
quy tụ trang trọng, văn viết, tập hợp về một nơi Ví dụ: Quy tụ đồ đạc tránh vương vãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đồ vật bị rơi rải rác, không gọn gàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bừa bộn hoặc tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bừa bộn, thiếu trật tự.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng đồ vật không được sắp xếp gọn gàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đồ vật nhỏ, dễ rơi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rải rác khác như "rải rác" nhưng "vương vãi" nhấn mạnh sự bừa bộn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồ chơi vương vãi khắp nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc địa điểm, ví dụ: "giấy vương vãi", "đồ đạc vương vãi".