Vùng vằng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả bộ điệu tỏ ra giận dỗi, không bằng lòng, bằng những động tác như vùng tay vùng chân, lúc lắc thân mình, v.v.
Ví dụ:
Cô ấy vùng vằng khi nghe lời góp ý thẳng thắn.
Nghĩa: Từ gợi tả bộ điệu tỏ ra giận dỗi, không bằng lòng, bằng những động tác như vùng tay vùng chân, lúc lắc thân mình, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé vùng vằng khi bị mẹ lấy lại món đồ chơi.
- Bé Lan vùng vằng, không chịu mặc áo mưa.
- Cậu út vùng vằng, giật tay ra khi chị dắt qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vùng vằng bỏ đi khi bị điểm danh sai tên.
- Cô bé vùng vằng kéo chiếc ba lô, mặt hầm hầm vì bị nhắc trực nhật.
- Thằng em vùng vằng né tay mẹ, môi mím lại như sắp khóc.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy vùng vằng khi nghe lời góp ý thẳng thắn.
- Anh ta vùng vằng rút tay về, coi như bức tường nhỏ dựng giữa cuộc nói chuyện.
- Đứa trẻ vùng vằng trong lòng, cả cơ thể nói thay tiếng phản đối chưa kịp bật ra.
- Có những lần ta vùng vằng trước đời, chỉ để rồi mệt nhoài vì chính cơn giận của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả bộ điệu tỏ ra giận dỗi, không bằng lòng, bằng những động tác như vùng tay vùng chân, lúc lắc thân mình, v.v.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vùng vằng | mức độ nhẹ–vừa; sắc thái bực bội, trẻ con; khẩu ngữ, miêu tả cử chỉ Ví dụ: Cô ấy vùng vằng khi nghe lời góp ý thẳng thắn. |
| hậm hực | trung tính, bực bội âm ỉ; văn nói–viết; mức độ nhẹ hơn về động tác, thiên về thái độ Ví dụ: Nó hậm hực, mặt nặng mày nhẹ, chẳng buồn nói câu nào. |
| giãy nảy | mạnh, đột ngột; khẩu ngữ; nhấn vào động tác giãy vì bực tức hoặc phản đối Ví dụ: Nghe mắng oan, nó giãy nảy, gạt tay mẹ ra. |
| hậm hực | trung tính, khó chịu; khẩu ngữ; thiên về giận dỗi kéo dài Ví dụ: Thằng bé hậm hực cả buổi vì không được đi chơi. |
| ngoan ngoãn | trung tính, lễ phép; khẩu ngữ–viết; thái độ thuận theo, không phản kháng Ví dụ: Nghe bảo, nó ngoan ngoãn đứng yên. |
| điềm đạm | trung tính, trang trọng hơn; văn viết; trạng thái bình tĩnh, không bộc lộ bực bội Ví dụ: Cô ấy điềm đạm ngồi xuống, không một lời than phiền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc người lớn khi giận dỗi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc giận dỗi, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động giận dỗi của ai đó, đặc biệt là trẻ em.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động giận dỗi khác như "hờn dỗi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé vùng vằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận