Phụng phịu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả vẻ mặt xị xuống tỏ ý hờn dỗi, không bằng lòng (thường nói về trẻ con).
Ví dụ:
Thằng bé phụng phịu khi bị từ chối mua đồ chơi.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ mặt xị xuống tỏ ý hờn dỗi, không bằng lòng (thường nói về trẻ con).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé phụng phịu khi mẹ không cho ăn kẹo.
- Bé Na phụng phịu rồi quay mặt ra cửa.
- Cậu nhóc phụng phịu vì phải dọn đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó phụng phịu cả buổi chỉ vì bài kiểm tra không như ý.
- Em trai phụng phịu, môi trề ra khi bị nhắc làm bài.
- Con bé phụng phịu, im thin thít, né ánh mắt của mẹ.
3
Người trưởng thành
- Thằng bé phụng phịu khi bị từ chối mua đồ chơi.
- Con cứ phụng phịu như thế, mọi lời dỗ dành đều trôi tuột.
- Nhìn nó phụng phịu bên mép bàn, tôi hiểu lời hứa đã lỡ.
- Đến lúc mệt rồi, nó thôi phụng phịu, mắt vẫn ầng ậc nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ mặt xị xuống tỏ ý hờn dỗi, không bằng lòng (thường nói về trẻ con).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụng phịu | trung tính, sắc thái nhẹ–vừa, hơi trẻ con; khẩu ngữ miêu tả thái độ dỗi Ví dụ: Thằng bé phụng phịu khi bị từ chối mua đồ chơi. |
| dỗi | trung tính, mức độ rộng hơn; khẩu ngữ Ví dụ: Con bé dỗi, ngồi im không chịu ăn. |
| hờn dỗi | trung tính, diễn tả đầy đủ hơn; khẩu ngữ–viết phổ thông Ví dụ: Nó hờn dỗi, không thèm nói chuyện. |
| xị mặt | khẩu ngữ, miêu tả nét mặt; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Nó xị mặt ra khi bị mắng. |
| vui vẻ | trung tính, thái độ tích cực; phổ thông Ví dụ: Nghe khen, em lại vui vẻ cười nói. |
| hớn hở | mạnh hơn, cảm xúc phấn khởi; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Được quà, nó hớn hở chạy khoe. |
| tươi tỉnh | trung tính, chỉ nét mặt rạng rỡ; phổ thông Ví dụ: Ngủ dậy, trông em tươi tỉnh hẳn ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ con khi không hài lòng hoặc hờn dỗi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật, đặc biệt là trẻ em.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc hờn dỗi, không hài lòng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trẻ em hoặc người có hành động tương tự trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc khác như "hờn dỗi" nhưng "phụng phịu" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bé phụng phịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (trẻ con), trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận