Hờn dỗi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có điều không bằng lòng và biểu lộ ra bằng thái độ làm như không cần đến nữa, không thiết nữa.
Ví dụ:
Cô ấy hờn dỗi và im lặng cả buổi tối.
Nghĩa: Có điều không bằng lòng và biểu lộ ra bằng thái độ làm như không cần đến nữa, không thiết nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé hờn dỗi, quay mặt đi không chịu nói chuyện.
- Bị mẹ nhắc làm bài, nó hờn dỗi ôm gối ngồi một góc.
- Bạn Lan hờn dỗi, không muốn chơi chung nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó hờn dỗi, trả lời cộc lốc rồi lặng im như muốn tách khỏi cuộc trò chuyện.
- Sau trận thua, cậu hờn dỗi bỏ điện thoại xuống, làm như chẳng còn quan tâm.
- Bị hiểu lầm, cô bạn hờn dỗi né ánh mắt mọi người và lảng đi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hờn dỗi và im lặng cả buổi tối.
- Anh hờn dỗi, tắt thông báo, để mặc cuộc trò chuyện trôi qua như không liên quan.
- Có lúc ta hờn dỗi với đời, giả vờ không cần gì để che đi nỗi tủi thân.
- Chút hờn dỗi giữa hai người, nếu không nói thẳng, dễ thành khoảng cách khó vá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có điều không bằng lòng và biểu lộ ra bằng thái độ làm như không cần đến nữa, không thiết nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hờn dỗi | Mức độ nhẹ–vừa; sắc thái trẻ con, tình cảm; khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Cô ấy hờn dỗi và im lặng cả buổi tối. |
| giận dỗi | Mức độ vừa; thân mật, tình cảm; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy giận dỗi, cả buổi không nói câu nào. |
| dỗi | Mức độ nhẹ; rất khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Nó dỗi mẹ, ôm mặt quay đi. |
| hờn | Mức độ nhẹ; hơi văn chương, tình cảm Ví dụ: Em còn hờn nên chẳng muốn gặp anh. |
| làm lành | Hành vi kết thúc dỗi; mức độ nhẹ; khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Cãi nhau xong, hai đứa làm lành ngay. |
| làm hoà | Trang trọng hơn “làm lành”; mức độ nhẹ; trung tính Ví dụ: Sau cuộc cãi vã, họ làm hòa và nói chuyện lại. |
| lấy lòng | Hướng tích cực, xoa dịu để thôi dỗi; mức độ nhẹ; trung tính Ví dụ: Anh ấy mua hoa để lấy lòng cô sau khi cô hờn dỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc trong các mối quan hệ cá nhân, như giữa bạn bè, người yêu, hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực nhẹ nhàng, thường không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm xúc tạm thời, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giận dỗi", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Hờn dỗi" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "giận dỗi".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy hờn dỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do, ví dụ: "hờn dỗi vì chuyện nhỏ".
