Lấy lòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cốt để làm vừa lòng, để tranh thủ cảm tình.
Ví dụ:
Anh ấy đem quà đến nhà sếp để lấy lòng.
Nghĩa: Cốt để làm vừa lòng, để tranh thủ cảm tình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mang ô cho cô giáo để lấy lòng cô.
- Em khen món canh của mẹ để lấy lòng mẹ sau khi lỡ làm đổ nước.
- Bạn tặng bạn cùng bàn chiếc bút mới để lấy lòng sau cuộc cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy năng nổ trực nhật để lấy lòng cô chủ nhiệm trước buổi kiểm tra.
- Bạn khéo khen bài thuyết trình của lớp trưởng, như một cách lấy lòng để dễ xin giúp đỡ.
- Nhà hàng phát trà sữa miễn phí cho học sinh nhằm lấy lòng khách mới.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đem quà đến nhà sếp để lấy lòng.
- Người bán hàng cười nói ngọt ngào, cố lấy lòng khách giữa buổi chợ chiều.
- Có lúc ta khen người khác không hẳn vì mến, mà vì muốn lấy lòng cho việc sau này.
- Trong các mối quan hệ, ranh giới giữa chân thành và lấy lòng nhiều khi mong manh như sương sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cốt để làm vừa lòng, để tranh thủ cảm tình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lấy lòng | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động chủ động nhằm đạt được thiện cảm hoặc lợi ích. Ví dụ: Anh ấy đem quà đến nhà sếp để lấy lòng. |
| nịnh hót | Tiêu cực, chỉ sự tâng bốc quá mức, không thật lòng. Ví dụ: Anh ta nịnh hót sếp để được thăng chức. |
| tâng bốc | Tiêu cực, chỉ sự khen ngợi quá mức, không thật lòng. Ví dụ: Cô ấy tâng bốc khách hàng để họ mua sản phẩm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tạo thiện cảm hoặc gây ấn tượng tốt với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật nhằm tạo mối quan hệ tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cố gắng tạo thiện cảm, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cố gắng làm hài lòng người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nịnh nọt" nhưng "lấy lòng" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Chú ý không lạm dụng để tránh bị hiểu nhầm là không chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng lấy lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (như "bạn bè", "sếp") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").

Danh sách bình luận