Giãy nảy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bật mình lên, thường vì đau đớn hoặc sợ hãi đột ngột.
Ví dụ:
Anh ta chạm phải dây điện rò, giãy nảy rồi buông vội.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Tỏ ngay thái độ không đồng ý bằng những lời lẽ, cử chỉ dứt khoát.
Nghĩa 1: Bật mình lên, thường vì đau đớn hoặc sợ hãi đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Bé chạm vào nước nóng liền giãy nảy, rụt tay lại.
- Con mèo bị dẫm đuôi, nó giãy nảy và kêu meo meo.
- Em bị cá búng trúng chân, giãy nảy dưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh bị ong đốt, cậu ấy giãy nảy vì đau rồi né ra ngay.
- Nghe tiếng sét rền sát cửa sổ, nó giãy nảy, tim đập thình thịch.
- Khi bác sĩ chạm vào chỗ trật chân, cậu bé giãy nảy theo phản xạ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chạm phải dây điện rò, giãy nảy rồi buông vội.
- Bị sự cố bất ngờ kéo khỏi vùng an toàn, con người thường giãy nảy trước khi kịp hiểu chuyện gì xảy ra.
- Con cá mắc câu vùng vẫy, thân ánh bạc giãy nảy trên mặt nước, rồi lịm dần.
- Nghe tiếng kính vỡ phía sau, tôi giãy nảy như bị bật lò xo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tỏ ngay thái độ không đồng ý bằng những lời lẽ, cử chỉ dứt khoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bật mình lên, thường vì đau đớn hoặc sợ hãi đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nằm im
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giãy nảy | Phản ứng vật lý mạnh, đột ngột, thường do đau đớn hoặc sợ hãi. Ví dụ: Anh ta chạm phải dây điện rò, giãy nảy rồi buông vội. |
| giãy | Phản ứng vật lý, mạnh, đột ngột, trung tính. Ví dụ: Con cá giãy đành đạch khi bị bắt lên bờ. |
| nằm im | Giữ nguyên tư thế, không cử động, trung tính. Ví dụ: Nó nằm im thin thít, không dám nhúc nhích. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tỏ ngay thái độ không đồng ý bằng những lời lẽ, cử chỉ dứt khoát.
Từ đồng nghĩa:
bật lại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giãy nảy | Phản ứng gay gắt, dứt khoát, thể hiện sự không đồng tình hoặc bực tức (khẩu ngữ). Ví dụ: |
| bật lại | Đáp trả ngay lập tức bằng lời lẽ hoặc hành động, thường là để phản đối, khẩu ngữ, mạnh. Ví dụ: Anh ta bật lại ngay khi bị chất vấn. |
| chấp nhận | Đồng ý với điều gì đó, không phản đối, trung tính. Ví dụ: Cô ấy chấp nhận lời đề nghị mà không chút do dự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ của ai đó trước một tình huống không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như đau đớn, sợ hãi hoặc phản đối.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phản ứng khác như "phản ứng", "bật lại".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giãy nảy lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc nguyên nhân, ví dụ: "bỗng nhiên giãy nảy".

Danh sách bình luận