Co giật

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng các cơ trong cơ thể) co rút lại rồi dãn ra như cũ, liên tiếp và mạnh mẽ, một cách không bình thường.
Ví dụ: Anh ấy bất ngờ co giật và mọi người gọi cấp cứu.
Nghĩa: (Hiện tượng các cơ trong cơ thể) co rút lại rồi dãn ra như cũ, liên tiếp và mạnh mẽ, một cách không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị sốt cao nên tay chân co giật, cô giáo vội gọi người lớn.
  • Con mèo bỗng co giật khi bị sặc nước, ai cũng hốt hoảng.
  • Em bé đang ngủ thì co giật nhẹ, mẹ bế dậy dỗ dành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng lớp bị ngất và co giật giữa sân trường, thầy cô lập tức sơ cứu.
  • Khi thiếu nước nghiêm trọng, cơ bắp có thể co giật như đang phản đối cơ thể.
  • Nhìn màn co giật của nhân vật trong phim, tôi hiểu đó là dấu hiệu nguy hiểm cần giúp ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bất ngờ co giật và mọi người gọi cấp cứu.
  • Trong ánh đèn cấp cứu chớp nháy, cơ thể cô co giật như bị dòng điện vô hình xiết chặt.
  • Tôi nắm vai bạn để giữ an toàn, đợi cơn co giật đi qua rồi mới xoay nghiêng đầu bạn.
  • Những cơn co giật nhắc tôi rằng cơ thể có giới hạn và không thể xem nhẹ sức khỏe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng các cơ trong cơ thể) co rút lại rồi dãn ra như cũ, liên tiếp và mạnh mẽ, một cách không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
giật co quắp co thắt giật rung
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
co giật Y học; mô tả triệu chứng; trung tính, khách quan Ví dụ: Anh ấy bất ngờ co giật và mọi người gọi cấp cứu.
giật Trung tính; y văn và khẩu ngữ; mức độ có thể nhẹ–nặng tùy ngữ cảnh Ví dụ: Mi mắt anh thỉnh thoảng giật do mệt.
co quắp Mạnh, tiêu cực; y học/khẩu ngữ; nhấn co rút đau, dữ Ví dụ: Ngón tay co quắp khi bị chuột rút.
co thắt Trang trọng/y học; trung tính–mạnh; nhấn động tác co bóp bất thường Ví dụ: Bệnh nhân xuất hiện co thắt cơ toàn thân.
giật rung Y học; trung tính; thường nói về cơ rung giật liên tiếp Ví dụ: Cơ vai giật rung từng chập.
giãn Trung tính; y học/khẩu ngữ; đối lập trạng thái co lại Ví dụ: Cơ không co giật nữa mà giãn dần.
bất động Trang trọng/y học; trung tính; đối lập với hoạt động co rút Ví dụ: Tứ chi bất động sau khi dùng thuốc an thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc triệu chứng bệnh lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc tin tức liên quan đến y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết tình trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là thần kinh học và cấp cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa hoặc báo chí.
  • Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả triệu chứng bệnh lý cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "run rẩy".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hoang mang.
  • Hiểu rõ tình trạng y tế liên quan để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu co giật", "ngừng co giật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "tay", "chân"), phó từ chỉ mức độ (như "mạnh", "nhẹ"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "liên tục", "thỉnh thoảng").
co giật co thắt co rút co quắp co cứng giật giật giật cục run rùng mình