Vũm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Trũng dần vào giữa lòng.
Ví dụ:
Chậu sành vũm, giữ nước đầy mà không lo sánh.
Nghĩa: (ít dùng). Trũng dần vào giữa lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt đĩa vũm nên canh không bị tràn.
- Chiếc thìa vũm múc được nhiều cơm.
- Lá sen vũm, giọt nước đọng lại giữa lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắp trống hơi vũm nên âm vang dội vào giữa.
- Mái chợ lợp tôn vũm, nước mưa chảy về rãnh giữa.
- Bàn tay bà cụ vũm lại, giữ trọn hạt thóc không rơi.
3
Người trưởng thành
- Chậu sành vũm, giữ nước đầy mà không lo sánh.
- Con đường đất vũm giữa mùa mưa, bánh xe trượt theo lối lõm.
- Ngực núi vũm vào thung lũng, gió gom về một lằn mát rượi.
- Trong ký ức, thời gian như chiếc lòng chảo vũm, dồn những kỷ niệm vào đáy sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Trũng dần vào giữa lòng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũm | Miêu tả hình dạng vật lý, mang sắc thái cổ xưa, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ: Chậu sành vũm, giữ nước đầy mà không lo sánh. |
| lõm | Trung tính, phổ biến, miêu tả hình dạng vật lý bị thụt vào. Ví dụ: Chiếc bát bị lõm một miếng. |
| trũng | Trung tính, phổ biến, miêu tả địa hình hoặc bề mặt thấp hơn xung quanh. Ví dụ: Khu đất này trũng nên dễ ngập nước. |
| lồi | Trung tính, phổ biến, miêu tả hình dạng vật lý nhô ra. Ví dụ: Mắt kính lồi. |
| gồ | Trung tính, phổ biến, miêu tả bề mặt có chỗ nhô cao hơn bình thường. Ví dụ: Mặt đường gồ ghề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả cảnh quan hoặc hình ảnh nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
- Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hình dạng trũng, đặc biệt trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dạng khác như "lõm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt đất vũm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "lòng sông vũm".

Danh sách bình luận