Vũ khí hoá học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các vũ khí sát thương bằng chất hoá học.
Ví dụ: Vũ khí hoá học là loại vũ khí dùng chất độc để gây sát thương.
Nghĩa: Tên gọi chung các vũ khí sát thương bằng chất hoá học.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách lịch sử, cô giáo nói vũ khí hoá học là những thứ làm hại người bằng chất hoá học.
  • Bảo tàng có biển cảnh báo về vũ khí hoá học để nhắc mọi người nguy hiểm.
  • Phim tài liệu cho thấy vũ khí hoá học có thể làm không khí và nước bị độc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài học nhấn mạnh rằng vũ khí hoá học gây sát thương nhờ các chất độc lan trong không khí hay nước.
  • Tin tức quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hoá học vì chúng có thể làm hại cả người dân vô tội.
  • Các công ước toàn cầu cấm vũ khí hoá học vì hậu quả của chúng rất lâu dài.
3
Người trưởng thành
  • Vũ khí hoá học là loại vũ khí dùng chất độc để gây sát thương.
  • Nhắc đến vũ khí hoá học, người ta nghĩ ngay đến những đám mây độc có thể lấy đi sự sống trong im lặng.
  • Các hiệp ước kiểm soát vũ khí hoá học là nỗ lực giữ cho chiến tranh không chạm tới vùng cấm của lương tri.
  • Nỗi ám ảnh về vũ khí hoá học khiến nhiều cộng đồng loay hoay giữa ký ức và nỗi sợ cho tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, quốc phòng và các bài viết về lịch sử chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quân sự, hóa học và an toàn công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và cảnh báo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chiến tranh, an ninh quốc gia hoặc các sự kiện lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc hóa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại vũ khí khác nếu không chú ý đến thành phần hóa học.
  • Khác biệt với "vũ khí sinh học" ở chỗ sử dụng chất hóa học thay vì vi sinh vật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "vũ khí" và "hoá học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vũ khí hoá học mới", "vũ khí hoá học nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, nguy hiểm), động từ (sử dụng, phát triển), và lượng từ (một loại, nhiều loại).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...