Vòng vang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với bông, lá hình tim, có lông, hoa màu vàng, hạt chứa tinh dầu có mùi xạ.
Ví dụ : Vòng vang là loài cỏ dại họ bông, lá hình tim, hoa vàng, hạt có mùi xạ.
Nghĩa: Cây thân cỏ cùng họ với bông, lá hình tim, có lông, hoa màu vàng, hạt chứa tinh dầu có mùi xạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ cho chúng em cây vòng vang có hoa màu vàng tươi trong vườn trường.
  • Lá vòng vang giống hình trái tim và sờ vào thấy có lông mềm.
  • Quả vòng vang có hạt thơm nhẹ như mùi xạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở bờ ruộng, bụi vòng vang nở lấm tấm hoa vàng, lá tim phủ lông trông rất đặc trưng của họ bông.
  • Khi vò nhẹ hạt vòng vang, em ngửi thấy mùi xạ thoang thoảng bốc lên.
  • Bài thực hành sinh học yêu cầu nhận diện vòng vang qua lá hình tim và cụm hoa vàng nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Vòng vang là loài cỏ dại họ bông, lá hình tim, hoa vàng, hạt có mùi xạ.
  • Đi qua bãi đất hoang, tôi bắt gặp mảng vòng vang vàng ươm, mùi hạt thoảng như một lời gợi nhớ.
  • Người làm vườn nhận ra vòng vang ngay từ lớp lông mịn trên lá và sắc vàng kín đáo của hoa.
  • Trong câu chuyện của làng, vòng vang chỉ là loài cỏ bên đường, nhưng mùi xạ từ hạt nó khiến người ta nhớ lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây thân cỏ cùng họ với bông, lá hình tim, có lông, hoa màu vàng, hạt chứa tinh dầu có mùi xạ.
Từ đồng nghĩa:
vông vang hoàng truật abelmoschus moschatus
Từ Cách sử dụng
vòng vang trung tính; tên gọi thực vật; ngữ vực phổ thông/địa phương tùy vùng Ví dụ: Vòng vang là loài cỏ dại họ bông, lá hình tim, hoa vàng, hạt có mùi xạ.
vông vang trung tính; lược danh từ chung “cây”, rất thường gặp Ví dụ: Vông vang nở hoa vàng rực vào hè.
hoàng truật trang trọng/học thuật; tên gọi Hán–Việt ít dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Hoàng truật được ghi trong một số tài liệu dược liệu cổ.
abelmoschus moschatus khoa học; danh pháp Latinh, dùng trong ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Abelmoschus moschatus được trồng để lấy hạt làm hương liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp, dược liệu và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại cây cỏ, đặc biệt trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có từ đồng nghĩa phổ biến, cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ đặc điểm sinh học của cây.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây vòng vang", "vòng vang này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vòng vang vàng"), động từ ("trồng vòng vang"), và lượng từ ("một cây vòng vang").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...