Vong niên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn chơi với nhau không kể tuổi tác chênh lệch.
Ví dụ : Chị coi anh hàng xóm là bạn vong niên: lệch tuổi nhưng hợp tính.
Nghĩa: Bạn chơi với nhau không kể tuổi tác chênh lệch.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông Sáu là bạn vong niên của ông nội em, tuy chú Hùng ít tuổi hơn.
  • Bà Năm gọi cô giáo cũ là bạn vong niên vì hai người rất thân.
  • Chú Minh chơi cờ với bác tổ trưởng như bạn vong niên, dù tuổi khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ tôi xem thầy hướng dẫn là bạn vong niên, vừa kính trọng vừa gần gũi.
  • Câu lạc bộ sách có những bạn vong niên: học sinh trò chuyện say sưa với cô thủ thư lớn tuổi.
  • Ở đội bóng, huấn luyện viên và cậu tiền đạo trẻ vẫn xưng hô như bạn vong niên, không khoảng cách.
3
Người trưởng thành
  • Chị coi anh hàng xóm là bạn vong niên: lệch tuổi nhưng hợp tính.
  • Có những cuộc trò chuyện chỉn chu mà ấm áp, khiến ta quên hẳn tuổi tác, như giữa hai bạn vong niên.
  • Trong nhóm khởi nghiệp, cô kế toán đứng tuổi và cậu lập trình viên trẻ thành đôi bạn vong niên, bổ sung cho nhau.
  • Tôi quý anh như bạn vong niên: kính trọng kinh nghiệm, mà vẫn nói cười ngang hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn kính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ quan hệ hoặc sở hữu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người bạn vong niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ (như "bạn"), hoặc các từ chỉ sở hữu (như "của").
bạn hữu tri kỷ thân tuổi niên lão trẻ già
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...